Mở khóa khả năng in 4 màu
Tạo nên những bản in sống động với hiệu ứng chuyển màu mượt mà và liền mạch. Hệ thống gồm bốn động cơ độc lập điều khiển từng sợi filament riêng biệt, cho phép in 4 màu hoàn toàn tự động trong một quy trình duy nhất, mang đến trải nghiệm đơn giản và dễ tiếp cận ngay cả với người mới làm quen với in 3D.

Thỏa sức sáng tạo với in đa màu
Tương thích với hầu hết vật liệu phổ biến
Hỗ trợ đa dạng các loại filament như PLA, ABS, ASA, PETG, PC và nhiều vật liệu khác. CANVAS được thiết kế để tương thích với nhiều loại nhựa in 3D, giúp bạn dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp cho mọi dự án, từ các bản in hằng ngày đến những ứng dụng đòi hỏi hiệu suất và độ bền cao.

In nhanh hơn với khả năng chuyển màu tức thì
Duy trì mạch sáng tạo của bạn với khả năng chuyển màu gần như tức thì nhờ hệ thống điều khiển động cơ độc lập và đường dẫn filament được tối ưu hóa. Điều này giúp rút ngắn thời gian chuyển đổi màu, tăng tốc độ in và nâng cao hiệu quả của toàn bộ quá trình in đa màu.
Nhận diện filament bằng RFID
Các loại filament của Elegoo được gắn thẻ RFID sẽ được tự động nhận diện, kích hoạt các thiết lập in được khuyến nghị phù hợp với loại vật liệu và màu sắc của filament – giúp bạn không cần phải mất thời gian điều chỉnh các tùy chọn thủ công.

Tự động chuyển cuộn nhựa
Chọn tính năng tự động chuyển sang cuộn nhựa cùng loại. Khi một cuộn filament hết, máy in sẽ tự động tiếp tục in bằng cuộn tiếp theo, giúp quá trình in diễn ra liền mạch mà không bị gián đoạn, để bạn yên tâm ngay cả với những bản in kéo dài.

Chống rối filament
CANVAS có khả năng tự động phát hiện khi filament bị rối và tạm dừng quá trình in để tránh lỗi. Đồng thời, giá đỡ cuộn filament được nâng cấp sẽ tự động cuộn lại phần filament chưa sử dụng, giúp hạn chế tình trạng rối sợi và giảm thiểu lãng phí vật liệu.

Thông số kỹ thuật CANVAS cho Centauri Carbon
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | CANVAS dành cho Centauri Carbon |
| Kích thước sản phẩm | 168 × 68 × 95 mm |
| Khả năng in đa màu | Hỗ trợ in tối đa 4 màu |
| Đường kính filament | 1.75 mm |
| Kích thước cuộn filament | Chiều rộng: 40-70 mm Đường kính lõi: 53-58 mm |
| Filament tương thích | Khuyến nghị: PLA, PETG, ABS, ASA Hỗ trợ: PC, PA (Nylon), PET và filament gia cường sợi (Fiber-Reinforced Filaments) |
| Tốc độ in | ≤ 500 mm/s (Khuyến nghị: 250 mm/s) |
| Gia tốc tối đa | 20.000 mm/s² |
| Công suất hoạt động | 7 W |
| Điện áp định mức | DC 24 V (cấp nguồn thông qua cổng kết nối với máy in) |
| Phương thức cấp filament | Điều khiển độc lập đa kênh |
| Nhận diện filament bằng RFID | Có |
| Phát hiện filament bị rối | Có |
| Tự động nạp lại filament | Có |
| Nâng cấp OTA (Over-the-Air) | Có |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.