Formlab Form 4 – Máy in 3D Công Nghiệp Tốc Độ Cao

Tối đa hóa năng suất: Hoàn thành hầu hết các bản in trong chưa đầy 2 giờ
Tạo ra các chi tiết hoàn thiện ấn tượng, đảm bảo luôn vừa khít và có chất lượng sánh ngang với phương pháp đúc phun nhựa
1. Chi tiết sắc nét nhất (Sharpest Details)
Nguồn sáng chuẩn trực cao và kích thước điểm ảnh 50 µm kết hợp với tính năng khử răng cưa được tinh chỉnh sẵn cho độ phân giải dưới mức pixel.
2. Bề mặt mịn màng nhất (Smoothest Surfaces)
Lực bóc tách thấp hơn, chân hỗ trợ (support) dễ tháo rời và kích thước điểm ảnh 50 µm cùng công nghệ khử răng cưa tối ưu.
3. Lắp ráp chính xác nhất (Most Accurate Assemblies)
Dung sai kích thước XY chỉ ±0.15%, đảm bảo các chi tiết lắp ghép luôn vừa khít hoàn hảo.
Khám phá hệ sinh thái vật liệu in 3D đa dạng và chế độ vật liệu mở
Giải quyết mọi bài toán kỹ thuật và đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất với hệ sinh thái vật liệu in 3D hàng đầu ngành hoặc linh hoạt tinh chỉnh quy trình thông qua Chế độ Vật liệu Mở (Open Material Mode). Nền tảng của Form cung cấp danh mục nhựa in 3D (Resin) phong phú được phân loại và tối ưu hóa cho từng ứng dụng chuyên biệt. Đối với các nguyên mẫu kỹ thuật, bạn có thể lựa chọn dòng nhựa Đa dụng (General Purpose), nhựa Cứng chịu lực (Rigid) hoặc nhựa Bền dai (Tough) để đảm bảo cơ tính. Các dự án đòi hỏi đặc tính khắt khe hơn sẽ được đáp ứng hoàn hảo bởi vật liệu Chống cháy (Flame Retardant), Silicone nguyên bản hay nhựa Đàn hồi (Elastic). Đặc biệt, chúng tôi hỗ trợ các ngành công nghiệp đặc thù với hệ vật liệu Tương thích sinh học (Biocompatible) đạt chuẩn y tế, vật liệu Gốm sứ (Ceramic) và nhựa Đúc khuôn (Castable) ứng dụng trong kim hoàn. Không dừng lại ở đó, Chế độ Vật liệu Mở trao quyền tự do tối đa cho phép người dùng sử dụng vật liệu từ bên thứ ba, mở ra tiềm năng sáng tạo không giới hạn cho mọi dự án in 3D của bạn.
Độ tin cậy vượt trội. Chấm dứt nỗi lo hỏng bản in giữa chừng
1. Độ tin cậy 99%
Form 4 đạt tỷ lệ in thành công 98,7% theo đánh giá từ một đơn vị kiểm định độc lập hàng đầu toàn cầu. Khám phá chi tiết phương pháp kiểm thử và kết quả trong sách trắng của chúng tôi.
2. Cấu hình in chuẩn xác
Các kỹ sư tối ưu hóa của Formlabs đã thử nghiệm hàng trăm chi tiết in để đảm bảo mỗi loại vật liệu đều đạt tiêu chuẩn vận hành ổn định nhất, sẵn sàng sử dụng ngay khi mở hộp mà không cần tinh chỉnh.
3. Hệ thống điều khiển thông minh
Sáu hệ thống kiểm soát giúp đo lường và duy trì chính xác nhiệt độ, mức nhựa, lực tác động và trạng thái hoạt động bên trong máy in của bạn.
4. Vật tư tiêu hao tuổi thọ cao
Hệ thống phần cứng bền bỉ được chế tạo để vận hành ổn định trong nhiều năm.
5. Cân chỉnh chuẩn xác từ nhà máy
Máy in trải qua 60 bước hiệu chuẩn và kiểm soát chất lượng khắt khe trước khi xuất xưởng, đảm bảo độ chính xác hoàn hảo ngay khi đến tay bạn
6. Giám sát từ xa
Theo dõi quá trình in và quản lý hệ thống máy in của bạn từ bất kỳ đâu nhờ camera tích hợp, các lời nhắc bảo trì phòng ngừa và phần mềm Dashboard miễn phí của chúng tôi.
Hệ thống đèn nền
Hệ thống đèn nền (Backlight Unit) tạo ra một vùng chiếu sáng đồng nhất với công suất siêu cao thông qua 60 bóng LED và hệ thấu kính chuẩn trực. Cơ chế này giúp làm đông cứng nhựa resin nhanh chóng và chuẩn xác, mang lại tốc độ in siêu tốc cùng chất lượng và độ chính xác tuyệt hảo tại mọi vị trí trên bàn in.
Thông số kỹ thuật các dòng máy in 3D SLA của Formlabs 4
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật | Form 4 | Form 4B (Biocompatible) | Form 4L (Large) |
| TỔNG QUAN | Công nghệ in | Masked SLA (MSLA) | Masked SLA (MSLA) | Masked SLA (MSLA) |
| Hệ thống quang học | Low Force Display™ (LFD) | Low Force Display™ (LFD) | Low Force Display™ (LFD) | |
| Lực bóc tách (Peel) | Cực thấp (Màng linh hoạt) | Cực thấp (Màng linh hoạt) | Cực thấp (Màng linh hoạt) | |
| BÀN IN | Thể tích in (W x D x H) | 20.0 × 12.5 × 21.0 cm | 20.0 × 12.5 × 21.0 cm | 35.3 × 19.6 × 35.0 cm |
| Diện tích khay in | 250 cm^2 | 250 cm^2 | 692 cm^2 | |
| Dung tích tối đa | 5.25 Lít | 5.25 Lít | 24.2 Lít | |
| HIỆU NĂNG | Độ phân giải XY | 50 µm | 50 µm | 46 µm |
| Tốc độ in tối đa | 100 mm/giờ | 100 mm/giờ | 80 mm/giờ | |
| Tốc độ in trung bình | 40 mm/giờ | 40 mm/giờ | ~30-40 mm/giờ | |
| Độ dày lớp in (Z) | 25 – 200 µm | 25 – 200 µm | 25 – 200 µm | |
| VẬT LIỆU | Loại nhựa hỗ trợ | 23+ loại (Kỹ thuật) | 38+ loại (Y tế/Nha khoa) | 23+ loại (Kỹ thuật) |
| Nhựa tương thích sinh học | Không | Có | Không (Chỉ có ở 4BL) | |
| Hộp nhựa (Cartridge) | 1 hộp | 1 hộp | 2 hộp | |
| PHẦN CỨNG | Màn hình điều khiển | Cảm ứng 7″ (1280×800) | Cảm ứng 7″ (1280×800) | Cảm ứng 7″ (1280×800) |
| Camera tích hợp | 5MP (Timelapse/Remote) | 5MP (Timelapse/Remote) | 5MP (Timelapse/Remote) | |
| Cảm biến thông minh | 6 cảm biến (Lực, Nhiệt, Mực nhựa…) | 6 cảm biến | 6 cảm biến nâng cao | |
| Gia nhiệt nhựa | Dẫn nhiệt tốc độ cao | Dẫn nhiệt tốc độ cao | Dẫn nhiệt tốc độ cao | |
| KẾT NỐI | Phương thức | Wi-Fi, Ethernet, USB-C | Wi-Fi, Ethernet, USB-C | Wi-Fi, Ethernet, USB-C |
| Phần mềm | PreForm, Dashboard | PreForm, Dashboard | PreForm, Dashboard | |
| VẬT LÝ | Trọng lượng máy | 18.3 kg | 18.3 kg | 58.5 kg |
| Kích thước máy | 39.8 × 36.7 × 55.4 cm | 39.8 × 36.7 × 55.4 cm | 66.4 × 52.8 × 79.4 cm | |
| Nguồn điện | 100–240 VAC, 480 W | 100–240 VAC, 480 W | 100–240 VAC, 650 W |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.