Hướng dẫn: Lắp đặt Bambu Lab A1 (Bản quốc tế)

Tại sao nên chọn Bambu Lab A1?
Bambu Lab A1 không chỉ là máy in 3D bán chạy nhất Thế giới trong giai đoạn 2024-2026 (theo dữ liệu xuất nhập khẩu), mà còn là lựa chọn hàng đầu cho người mới bắt đầu.






Máy In 3D Bambu Lab A1 Combo Và Bản Thường
Việc lựa chọn phiên bản nào sẽ phụ thuộc vào nhu cầu in ấn và ngân sách của bạn. Nếu bạn muốn tận dụng tối đa khả năng in đa màu của Bambu Lab A1 ngay từ đầu, bản Combo sẽ là lựa chọn tốt hơn.
Bambu Lab A1 Bản Thường (Standard)
Phiên bản này chỉ bao gồm máy in Bambu Lab A1 cơ bản. Bạn sẽ nhận được một máy in hoạt động đầy đủ chức năng nhưng chỉ có khả năng in với một màu filament tại một thời điểm. Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn:
- Chỉ có nhu cầu in các vật thể đơn sắc.
- Muốn tiết kiệm chi phí ban đầu.
- Đã có hoặc dự định mua riêng hệ thống cấp filament đa màu của Bambu Lab (AMS lite) sau này.
Bambu Lab A1 Bản Combo
Phiên bản Combo của Bambu Lab A1 sẽ đi kèm với hệ thống AMS lite (Automatic Material System lite). Đây là một hệ thống tự động cho phép máy in chuyển đổi giữa tối đa bốn cuộn filament khác nhau. Với bản Combo, bạn có thể:
- In các vật thể với nhiều màu sắc khác nhau, tạo ra các bản in sống động và phức tạp hơn.
- Đơn giản hóa quy trình thay filament thủ công, đặc biệt hữu ích cho các dự án in lớn hoặc khi bạn muốn thử nghiệm nhiều màu sắc trên mẫu.
Ngoài ra Meme 3D đã mở bán máy in 3D Refurbished (máy tân trang từ hãng) với mức giá rẻ hơn so với hàng mới. Máy đều là bản quốc tế. Bảo hành 12 tháng, free ship trên toàn quốc.
Xem thêm bài đánh giá chi tiết Bambu Lab A1: Tại đây
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bambu Lab A1
| Hạng mục (Category) | Thông số (Parameter) | Giá trị (Value) |
| Khu vực Xây dựng | Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) | 256 × 256 × 256 mm3 |
| Đầu Phun (Hotend) | Loại Hotend | Toàn bộ bằng Kim loại (All-Metal) |
| Vòi Phun (Nozzle) | Thép không gỉ | |
| Nhiệt độ Hotend tối đa | 300 °C | |
| Đường kính vòi phun | 0.4 mm (Đi kèm) / 0.2, 0.6, 0.8 mm (Tùy chọn) | |
| Bàn In (Heated Bed) | Bàn in (Build Plate) | Tấm PEI Sần Bambu (Textured PEI Plate) đi kèm |
| Tấm hỗ trợ khác | PEI Mịn, PEI Kết cấu Kép, Tấm Nhiệt độ Cao, Tấm Mát | |
| Nhiệt độ bàn in tối đa | 100 °C | |
| Hiệu suất | Tốc độ tối đa | 500 mm/s |
| Gia tốc tối đa | 10,000 mm/s | |
| Vật liệu | Tương thích tốt | PLA, PETG, TPU, PVA |
| Không khuyến nghị | ABS, ASA, PC, PA, PET, Polymer Gia cố Sợi Carbon | |
| Cảm biến & Tính năng | Camera | 1080P / Hỗ trợ Timelapse |
| Tính năng an toàn | Cảm biến hết nhựa, In lại khi mất điện, Cảm biến rối nhựa | |
| Đo lường | Đo lường sợi nhựa (Filament odometry) | |
| Kích thước & Trọng lượng | Kích thước máy (A1) | 385 × 410 × 430 mm3 |
| Trọng lượng tịnh | 8.3 kg | |
| Trọng lượng tổng (Combo) | 13.5 kg (bao gồm AMS lite) |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.