Khi bắt đầu tìm hiểu về in 3D FDM, nhiều người thường tập trung vào các thông số như nhiệt độ đầu phun, tốc độ in, độ dày layer hay số lượng wall. Tuy nhiên, infill trong in 3D cũng là một yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và đặc tính của sản phẩm sau.
Việc lựa chọn đúng mẫu infill không chỉ giúp chi tiết in bền hơn mà còn có thể giảm đáng kể thời gian in và lượng filament tiêu thụ. Ngược lại, nếu sử dụng mật độ hoặc pattern không phù hợp, anh em có thể phải tốn thêm vậ t liệu và thời gian nhưng hiệu quả về độ bền lại không tăng tương ứng.
Vậy infill là gì? Có những mẫu infill nào phổ biến? Nên chọn infill bao nhiêu phần trăm cho từng loại sản phẩm? Hãy cùng Meme 3D tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Infill trong in 3D là gì?
Infill là cấu trúc vật liệu được tạo ra bên trong một sản phẩm in 3D. Thay vì in toàn bộ chi tiết thành một khối đặc 100%, phần mềm slicing sẽ tạo ra một cấu trúc rỗng bên trong, được bao quanh bởi các lớp vỏ ngoài.
Trong một mô hình FDM thông thường, sản phẩm có thể được chia thành ba khu vực chính: wall/perimeter ở bên ngoài, top và bottom layer ở phía trên và dưới, cùng với infill nằm bên trong.
Anh em có thể hình dung infill giống như phần khung bên trong của một sản phẩm. Nó không trực tiếp quyết định toàn bộ chất lượng bề mặt bên ngoài, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các lớp trên, đồng thời ảnh hưởng đến độ cứng, trọng lượng và khả năng chịu lực của chi tiết.
Trong phần mềm slicing, người dùng thường có thể điều chỉnh hai thông số chính liên quan đến infill là infill density và infill pattern.
Infill density là gì?
Infill density là mật độ phần vật liệu được sử dụng bên trong sản phẩm, thường được tính theo phần trăm.
Ví dụ:
- 0% infill: gần như không có cấu trúc bên trong.
- 15% infill: phần bên trong có cấu trúc tương đối thưa.
- 50% infill: cấu trúc bên trong dày hơn đáng kể.
- 100% infill: sản phẩm gần như được in đặc hoàn toàn.
Mật độ infill càng cao thì thông thường sản phẩm càng nặng, tốn nhiều vật liệu và mất nhiều thời gian để in hơn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là cứ tăng infill lên 100% thì sản phẩm luôn đạt độ bền tối đa.

Trong nhiều trường hợp, việc tăng số lượng wall hoặc lựa chọn pattern phù hợp có thể cải thiện độ bền hiệu quả hơn so với việc chỉ tăng mật độ infill.
Infill pattern là gì?
Infill pattern là mẫu hình học được sử dụng để tạo ra cấu trúc bên trong sản phẩm. Tùy từng phần mềm slicing, anh em có thể lựa chọn nhiều pattern khác nhau như Grid, Lines, Triangles, Honeycomb, Cubic, Gyroid hay Concentric.

Mỗi mẫu có cách phân bổ vật liệu khác nhau. Một số pattern ưu tiên tốc độ in, một số tối ưu khả năng chịu lực đa hướng, trong khi những mẫu khác lại phù hợp hơn với vật liệu mềm hoặc các sản phẩm cần có độ linh hoạt.
Bên cạnh density và pattern, một số slicer còn cung cấp các tùy chọn nâng cao như infill line distance, overlap và orientation. Những thông số này có thể ảnh hưởng đến khoảng cách giữa các đường infill, khả năng liên kết giữa infill với wall và hướng phân bố của cấu trúc bên trong.
2. Khi nào cần quan tâm đến infill?
Không phải mọi sản phẩm in 3D đều cần được tối ưu infill ở mức độ giống nhau. Nếu bạn chỉ in một mô hình trang trí hoặc một figure để trưng bày, infill chủ yếu có nhiệm vụ giúp sản phẩm có đủ độ cứng và hỗ trợ các lớp trên. Trong trường hợp này, việc sử dụng infill quá cao thường không mang lại nhiều lợi ích rõ rệt.
Ngược lại, với các chi tiết cơ khí, gá đỡ, khớp nối hoặc những sản phẩm thường xuyên chịu tải, infill có thể trở thành một yếu tố quan trọng trong quá trình thiết kế và in ấn. Tùy vào mục đích sử dụng, infill có thể ảnh hưởng đến nhiều đặc tính khác nhau của sản phẩm.
Độ bền
Mẫu infill và mật độ infill có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực kéo, lực nén, lực uốn và va đập của sản phẩm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ bền của một sản phẩm FDM không chỉ phụ thuộc vào infill. Hướng in, số lượng wall, chiều cao layer, loại vật liệu và thiết kế của model cũng có ảnh hưởng rất lớn.
Một chi tiết có 20% infill nhưng sử dụng nhiều wall phù hợp đôi khi có thể bền hơn một chi tiết có 50% infill nhưng thành ngoài quá mỏng.
Thời gian in và lượng filament
Infill càng dày thì máy in càng phải thực hiện nhiều đường in hơn. Điều này làm tăng thời gian in và lượng filament tiêu thụ.
Với những mẫu có kích thước lớn, sự khác biệt giữa 15% và 50% infill có thể trở nên rất đáng kể. Vì vậy, lựa chọn đúng pattern và mật độ có thể giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vật liệu, đặc biệt khi in số lượng lớn.
Trọng lượng
Một sản phẩm có mật độ infill cao sẽ nặng hơn. Trong một số ứng dụng như drone, robot, mô hình chuyển động hoặc các chi tiết cần giảm khối lượng, việc sử dụng quá nhiều infill có thể làm sản phẩm nặng hơn mức cần thiết.
Đây là lý do các mẫu như Gyroid, Cubic hoặc Honeycomb thường được quan tâm khi người dùng muốn đạt sự cân bằng giữa độ cứng và trọng lượng.
Độ linh hoạt
Infill cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng uốn và biến dạng của sản phẩm.
Với các vật liệu mềm như TPU, mật độ infill thấp kết hợp với pattern phù hợp có thể tạo ra các chi tiết có độ đàn hồi hoặc linh hoạt tốt hơn. Trong trường hợp này, một sản phẩm càng đặc không đồng nghĩa với việc nó càng phù hợp.
3. Các yếu tố cần cân nhắc khi chọn mẫu infill
Không có một mẫu infill duy nhất phù hợp cho tất cả các sản phẩm. Lựa chọn phù hợp thường phụ thuộc vào mục đích sử dụng, vật liệu và đặc điểm hình học của model.
Mục đích sử dụng
Đây là yếu tố đầu tiên cần xác định. Một mô hình trang trí sẽ có yêu cầu hoàn toàn khác với một giá đỡ chịu tải. Nếu mục tiêu là in nhanh một prototype để kiểm tra kích thước, tốc độ có thể được ưu tiên hơn độ bền. Trong khi đó, với một chi tiết cơ khí được sử dụng lâu dài, khả năng chịu lực và độ ổn định sẽ quan trọng hơn thời gian in.
Vật liệu in
Các loại filament khác nhau cũng có thể phù hợp với những cách thiết lập infill khác nhau. PLA có độ cứng tốt và thường dễ in nên phù hợp với nhiều loại pattern. PETG có độ dẻo và khả năng chịu va đập tốt hơn trong một số ứng dụng. ABS phù hợp với các sản phẩm cần khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học nhất định.
Trong khi đó, TPU có đặc tính mềm và linh hoạt. Với vật liệu này, người dùng thường cần quan tâm nhiều hơn đến mật độ infill, số lượng wall và pattern để kiểm soát độ cứng của sản phẩm.
Hình dạng của model
Hình dạng sản phẩm cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của infill. Các chi tiết có nhiều bề mặt cong, thành mỏng hoặc hình dạng phức tạp có thể không hưởng lợi nhiều từ việc tăng infill. Trong một số trường hợp, phần lớn độ bền lại đến từ thiết kế bên ngoài, wall và hướng in.
Ngược lại, những khối lớn, chi tiết dạng hộp hoặc các bộ phận chịu lực có thể tận dụng tốt hơn các pattern infill có cấu trúc ba chiều.
Mục tiêu ưu tiên
Trước khi chọn infill, anh em nên xác định đâu là yếu tố quan trọng nhất:
- Muốn in nhanh.
- Muốn tiết kiệm filament.
- Muốn tối đa độ bền.
- Muốn sản phẩm nhẹ nhưng vẫn cứng.
- Muốn chi tiết có độ linh hoạt.
Khi mục tiêu đã rõ ràng, việc lựa chọn pattern và density sẽ đơn giản hơn rất nhiều.
4. Các mẫu infill phổ biến trong in 3D
4.1. Grid – mẫu lưới vuông
Grid là một trong những mẫu infill phổ biến và dễ sử dụng nhất. Các đường in được sắp xếp theo dạng lưới vuông, tạo ra những điểm giao nhau giữa các đường filament.
Ưu điểm của Grid là cấu trúc tương đối đơn giản, dễ thiết lập và phù hợp với nhiều loại sản phẩm thông thường. Nó mang lại sự cân bằng giữa độ cứng, tốc độ in và lượng vật liệu tiêu thụ.
Với những người mới sử dụng máy in 3D, Grid thường là một lựa chọn an toàn khi chưa biết nên bắt đầu với pattern nào.
Tuy nhiên, Grid không phải là lựa chọn tối ưu nhất cho mọi tình huống. Khi cần tốc độ cao hơn hoặc khả năng chịu lực đa hướng tốt hơn, một số pattern như Lines, Cubic hoặc Gyroid có thể phù hợp hơn.
Grid thường phù hợp với vật dụng hàng ngày, mô hình thông thường và các sản phẩm không phải chịu tải quá lớn.

4.2. Rectilinear hoặc Lines – tối ưu tốc độ
Rectilinear, thường được gọi đơn giản là Lines trong một số slicer, sử dụng các đường in song song. Hướng của các đường thường thay đổi giữa các lớp, phổ biến nhất là xoay 90 độ.
Do cấu trúc tương đối đơn giản, Lines thường có đường chạy ngắn và dễ xử lý. Đây là một trong những lựa chọn phù hợp khi người dùng muốn giảm thời gian in. Với các prototype nhanh hoặc mô hình trưng bày, Lines có thể đáp ứng tốt nhu cầu mà không cần sử dụng lượng infill quá lớn.
Hạn chế của pattern này là khả năng chịu lực đa hướng thường không tốt bằng một số cấu trúc 3D phức tạp hơn. Vì vậy, nếu sản phẩm cần chịu lực từ nhiều hướng, người dùng có thể cân nhắc Cubic, Gyroid hoặc Tri-hexagon.

4.3. Triangles, Triangular và Tri-hexagon
Các pattern dạng tam giác tạo ra cấu trúc có độ ổn định cao. Tri-hexagon kết hợp các hình tam giác và lục giác, tạo thành một mạng lưới có khả năng phân bố lực tương đối tốt.
Nhờ cấu trúc hình học cứng, các pattern này thường được sử dụng khi người dùng quan tâm đến độ bền và khả năng chịu tải.
So với Lines, các mẫu tam giác thường có đường chạy phức tạp hơn và có thể cần nhiều thời gian in hơn. Lượng vật liệu tiêu thụ cũng có thể cao hơn tùy thuộc vào mật độ infill.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cơ khí, gá kẹp, khung đỡ hoặc các sản phẩm cần độ cứng tốt.

4.4. Honeycomb – cấu trúc tổ ong
Honeycomb tạo ra các ô lục giác tương tự cấu trúc tổ ong trong tự nhiên.
Điểm hấp dẫn của pattern này là khả năng tạo ra sự cân bằng giữa trọng lượng và độ cứng. Cấu trúc lục giác cũng có khả năng phân bổ lực tương đối tốt, đồng thời tạo hiệu ứng đẹp mắt nếu phần infill được nhìn thấy.
Tuy nhiên, Honeycomb thường có đường chạy phức tạp hơn Lines hoặc Grid. Vì vậy, thời gian in có thể dài hơn và hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào cách slicer xử lý pattern.
Honeycomb phù hợp với các chi tiết lớn, sản phẩm cần nhẹ nhưng vẫn có độ cứng tốt hoặc những trường hợp người dùng quan tâm đến yếu tố thẩm mỹ của cấu trúc bên trong.

4.5. Cubic và Cubic Subdivision
Cubic là một dạng infill ba chiều được thiết kế để tạo ra cấu trúc hỗ trợ theo nhiều hướng khác nhau.
Khác với các pattern phẳng truyền thống, Cubic tạo ra các cấu trúc có tính chất 3D rõ rệt hơn. Điều này giúp nó phù hợp với những chi tiết cần khả năng chịu lực từ nhiều hướng.
Cubic mang lại sự cân bằng tốt giữa độ cứng và lượng vật liệu. Tuy nhiên, cấu trúc phức tạp hơn cũng có thể khiến quá trình slicing mất nhiều tài nguyên tính toán hơn, đặc biệt với những model lớn hoặc có mật độ infill cao.
Đây là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các chi tiết cơ khí hoặc part cần sử dụng lâu dài.

4.6. Gyroid – cân bằng giữa độ bền và trọng lượng
Gyroid là một trong những mẫu infill được sử dụng nhiều trong các ứng dụng cần cân bằng giữa độ bền, trọng lượng và khả năng hấp thụ lực. Cấu trúc Gyroid có dạng bề mặt liên tục, uốn lượn theo không gian ba chiều. Khác với một số pattern có nhiều điểm giao nhau rõ rệt, Gyroid tạo ra một cấu trúc liền mạch hơn.
Nhờ đó, Gyroid có thể mang lại khả năng phân bố ứng suất tương đối đồng đều. Nó cũng có thể tạo ra một mức độ linh hoạt nhất định, tùy thuộc vào mật độ infill và vật liệu được sử dụng.
Gyroid thường được lựa chọn cho các chi tiết cần tỷ lệ độ bền trên trọng lượng tốt, các bộ phận chịu va đập, khung nhẹ hoặc một số ứng dụng như drone và robot. Điểm hạn chế là đường chạy phức tạp hơn, do đó thời gian slicing và in có thể cao hơn so với Lines.

4.7. Concentric – phù hợp với chi tiết cong và vật liệu mềm
Concentric tạo ra các đường infill chạy theo biên dạng hoặc contour của model. Các đường này thường có dạng những vòng đồng tâm hoặc bám theo hình dạng bên ngoài của sản phẩm. Đây là một pattern đáng chú ý khi in các chi tiết có bề mặt cong hoặc cần khả năng linh hoạt.
Với vật liệu như TPU, Concentric có thể giúp tạo ra cấu trúc phù hợp với các sản phẩm cần độ mềm hoặc khả năng uốn. Ví dụ có thể kể đến đệm, pad, các chi tiết flex hoặc những bộ phận có hình dạng cong liên tục.
Tuy nhiên, Concentric không phải lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cần chịu tải nặng. Độ bền của sản phẩm có thể phụ thuộc nhiều vào hướng lực và hình dạng cụ thể của model.

4.8. Một số pattern khác
Tùy vào phần mềm slicing, người dùng có thể tìm thấy thêm nhiều pattern khác như Zig-zag, Lightning, Adaptive Infill, Cross hoặc Stars. Một số pattern được thiết kế để giảm lượng vật liệu hoặc rút ngắn thời gian in. Lightning Infill là ví dụ điển hình khi cấu trúc được tạo ra chủ yếu để hỗ trợ các lớp trên trong khi giảm lượng vật liệu sử dụng.
Trong khi đó, một số pattern như Cross hoặc Stars có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng hình học đặc biệt. Tuy nhiên, chúng thường ít được ưu tiên trong các ứng dụng kỹ thuật.

5. Nên chọn infill bao nhiêu phần trăm?
Không có một con số infill cố định phù hợp cho mọi sản phẩm. Mật độ phù hợp phụ thuộc vào kích thước, hình dạng, vật liệu và mục đích sử dụng của chi tiết.
Có thể tham khảo một số mức phổ biến sau:
| Mật độ infill | Ứng dụng gợi ý |
| 0-10% | Mô hình trưng bày, sản phẩm ít chịu lực |
| 15-30% | Đồ dùng nhẹ, vỏ, nắp, chi tiết thông thường |
| 30-60% | Part chức năng, gá kẹp, chi tiết cơ khí |
| Trên 60% | Chi tiết cần độ cứng cao hoặc chịu tải lớn |
Với các sản phẩm trang trí, 10-20% infill thường đã đủ trong nhiều trường hợp. Với các chi tiết chức năng, mức 20-40% có thể là điểm bắt đầu hợp lý. Tuy nhiên, không nên mặc định rằng 100% infill luôn là lựa chọn tốt nhất. Khi mật độ đã quá cao, lượng vật liệu và thời gian in tăng lên đáng kể trong khi mức cải thiện độ bền có thể không tương xứng.
Một yếu tố quan trọng là sự kết hợp giữa infill density và infill pattern.
Ví dụ, Gyroid ở mức 20-30% có thể mang lại sự cân bằng tốt giữa độ cứng và trọng lượng. Trong khi đó, Lines ở cùng mật độ có thể phù hợp hơn nếu mục tiêu chính là tốc độ in.
6. Cách chọn infill theo từng tình huống thực tế
6.1. Mô hình trưng bày, figure và statue
Với các mô hình chủ yếu dùng để trưng bày, mục tiêu thường là giữ bề mặt đẹp, giảm thời gian in và tiết kiệm filament. Trong trường hợp này, không nhất thiết phải sử dụng infill quá cao. Lines, Rectilinear hoặc Grid thường có thể đáp ứng tốt.
Mật độ khoảng 10-20% là điểm bắt đầu phổ biến, nhưng vẫn cần điều chỉnh theo hình dạng model. Các chi tiết có phần nhô ra hoặc top layer lớn có thể cần mật độ cao hơn để hỗ trợ tốt hơn.
6.2. Prototype và kiểm tra kích thước
Khi in prototype, mục tiêu chính thường là kiểm tra hình dạng, kích thước và khả năng lắp ráp.
Độ bền lâu dài không phải lúc nào cũng là yếu tố quan trọng nhất. Vì vậy, Lines, Lightning hoặc Zig-zag có thể được sử dụng để rút ngắn thời gian in. Mật độ 5-15% thường đủ cho nhiều prototype cần cầm nắm và kiểm tra cơ bản.
6.3. Chi tiết cơ khí và part chịu lực
Với các chi tiết chịu lực, nên quan tâm đồng thời đến infill pattern, density, wall và hướng in.
Các pattern như Tri-hexagon, Cubic hoặc Gyroid có thể được cân nhắc tùy vào hướng lực tác động. Mật độ 30-60% thường là khoảng tham khảo cho các chi tiết chức năng, nhưng không nên xem đây là một quy tắc cố định. Một part chịu lực lớn có thể cần được tối ưu từ thiết kế, vật liệu và hướng in thay vì chỉ tăng infill.
6.4. Chi tiết nhẹ nhưng vẫn cứng
Đối với drone, robot hoặc các sản phẩm cần giảm trọng lượng, mục tiêu không phải là làm cho sản phẩm càng đặc càng tốt.
Thay vào đó, người dùng nên quan tâm đến tỷ lệ giữa độ cứng và trọng lượng. Gyroid, Cubic hoặc Honeycomb thường là những lựa chọn đáng cân nhắc. Mật độ 15-30% có thể là điểm bắt đầu phù hợp, sau đó điều chỉnh dựa trên kết quả thực tế.
6.5. Chi tiết cần linh hoạt hoặc sử dụng TPU
Khi in TPU hoặc các vật liệu mềm, mật độ infill thấp thường giúp sản phẩm có độ linh hoạt cao hơn.
Concentric và Gyroid ở mật độ thấp có thể phù hợp với các chi tiết cần uốn hoặc biến dạng. Mật độ 5-20% có thể được sử dụng làm khoảng tham khảo, nhưng độ cứng thực tế còn phụ thuộc rất nhiều vào độ cứng của filament, số lượng wall và độ dày tổng thể của sản phẩm.
7. Mẹo tối ưu infill trong phần mềm slicing
Tăng wall thay vì chỉ tăng infill
Một trong những sai lầm phổ biến là tăng infill lên mức rất cao ngay khi muốn sản phẩm bền hơn.
Trong nhiều trường hợp, tăng số lượng wall có thể là phương án hiệu quả hơn. Vì wall nằm trực tiếp ở phía ngoài, việc tăng số lượng perimeter có thể cải thiện đáng kể độ cứng và khả năng chịu lực của chi tiết. Một thiết lập cân bằng giữa wall và infill thường hiệu quả hơn việc sử dụng infill 100% cho toàn bộ sản phẩm.
Điều chỉnh infill overlap
Infill overlap quyết định mức độ liên kết giữa phần infill và wall. Nếu overlap quá thấp, infill có thể không kết nối tốt với phần vỏ ngoài.
Ngược lại, nếu quá cao, có thể gây ra hiện tượng dư vật liệu hoặc ảnh hưởng đến chất lượng in. Vì vậy, người dùng nên điều chỉnh thông số này dựa trên loại vật liệu và thiết lập cụ thể của máy in.
Không nên chỉ dựa vào lý thuyết
Các bảng so sánh giữa các pattern có thể giúp người dùng định hướng ban đầu. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như:
- Loại máy in.
- Vật liệu sử dụng.
- Hướng in.
- Số lượng wall.
- Chiều cao layer.
- Thiết kế của model.
- Hướng tác động của lực.
Một cách đơn giản và thực tế là in các mẫu test nhỏ với nhiều pattern và mật độ khác nhau. Sau đó, người dùng có thể so sánh trực tiếp độ cứng, trọng lượng, thời gian in và lượng filament tiêu thụ.
Đây thường là cách tốt nhất để tìm ra thiết lập phù hợp với chính chiếc máy in và loại filament đang sử dụng.
8. Bảng so sánh nhanh các mẫu infill phổ biến
| Mẫu infill | Độ bền đa hướng | Tốc độ in | Mức tiết kiệm filament | Ứng dụng gợi ý |
| Grid | Trung bình – khá | Trung bình | Trung bình | Vật dụng thông thường |
| Rectilinear/Lines | Trung bình | Nhanh | Khá tốt | Prototype, mô hình |
| Tri-hexagon | Cao | Chậm hơn Grid | Trung bình | Part chịu lực |
| Honeycomb | Cao | Chậm | Khá tốt | Chi tiết nhẹ nhưng cứng |
| Cubic | Cao | Trung bình | Trung bình | Chi tiết chịu lực đa hướng |
| Gyroid | Cao | Trung bình – chậm | Tốt theo tỷ lệ độ bền/trọng lượng | Structural, khung, part nhẹ |
| Concentric | Thấp – trung bình | Trung bình | Tùy mật độ | Chi tiết cong, TPU, flex |
Các đánh giá trong bảng chỉ mang tính định hướng. Hiệu quả thực tế của từng pattern có thể thay đổi tùy theo phần mềm slicing, máy in, vật liệu và hình dạng của model.
9. Người mới nên bắt đầu với mẫu infill nào?
Nếu bạn mới bắt đầu in 3D và chưa có nhiều kinh nghiệm với infill, không cần phải lựa chọn một pattern quá phức tạp ngay từ đầu.
Với các mô hình trưng bày hoặc vật dụng thông thường, Grid hoặc Lines ở mức khoảng 15-20% thường là điểm bắt đầu hợp lý.
Khi cần tăng độ bền, có thể cân nhắc chuyển sang Tri-hexagon, Cubic hoặc Gyroid và tăng mật độ lên khoảng 30-40%, tùy vào yêu cầu thực tế.
Nếu mục tiêu là giảm trọng lượng, Gyroid hoặc Honeycomb có thể là những lựa chọn đáng thử. Với các chi tiết cần độ linh hoạt, đặc biệt khi sử dụng TPU, Concentric hoặc Gyroid ở mật độ thấp có thể mang lại kết quả phù hợp hơn.
Điều quan trọng là không nên xem infill như một thông số độc lập. Độ bền và hiệu quả của sản phẩm còn phụ thuộc vào sự kết hợp giữa infill, wall, vật liệu, hướng in và thiết kế model.
Kết luận
Lựa chọn mẫu infill phù hợp là một trong những cách đơn giản để tối ưu sản phẩm in 3D FDM. Thay vì mặc định sử dụng một pattern hoặc một mức mật độ cố định cho mọi sản phẩm, người dùng nên bắt đầu từ mục đích sử dụng thực tế.
Nếu ưu tiên tốc độ, Lines hoặc các pattern đơn giản có thể là lựa chọn phù hợp. Nếu cần độ cứng và khả năng chịu lực đa hướng, Cubic, Tri-hexagon hoặc Gyroid đáng được cân nhắc. Trong khi đó, Honeycomb phù hợp với những sản phẩm cần cân bằng giữa trọng lượng và độ cứng, còn Concentric có thể hữu ích cho các chi tiết cong hoặc cần độ linh hoạt.
Với người mới, một thiết lập đơn giản như Grid hoặc Lines ở mức 15-20% là đủ để bắt đầu. Sau đó, bạn có thể thử nghiệm thêm các pattern khác trên chính máy in và loại filament của mình để tìm ra sự cân bằng phù hợp nhất giữa độ bền, thời gian in và lượng vật liệu tiêu thụ.




