24 màu / Đa vật liệu
Kết nối nối tiếp tối đa 4 AMS 2 Pro và 8 AMS HT, hỗ trợ 24 cuộn vật liệu.
Cửa thông gió điện từ
Sấy vật liệu nhanh hơn và bảo quản sợi nhựa trong môi trường kín khí.
Sấy ở nhiệt độ 65°C
Nhiệt độ sấy tối đa lên đến 65°C.
Động cơ không chổi than
Tốc độ cấp sợi nhanh hơn 60%.
Sấy khô sợi nhựa nhanh chóng và thông minh
Van thông gió điện từ
Cơ chế thông gió tự động giúp đẩy hơi ẩm ra ngoài trong quá trình sấy và tự động đóng kín sau khi hoàn tất, giữ filament khô ráo để đảm bảo chất lượng in ổn định trong nhiều tuần.

Tự động xoay cuộn khi sấy
Trong quá trình sấy, các cuộn filament sẽ tự động xoay để nhiệt được phân bố đồng đều, giúp sợi nhựa khô đều và đạt hiệu quả sấy tối ưu.

Đồng bộ cài đặt bằng RFID
AMS 2 Pro sử dụng công nghệ RFID để tự động nhận diện filament chính hãng của Bambu và áp dụng chế độ sấy phù hợp mà không cần thiết lập thủ cô


Bambu PETG Basic
Tăng tốc! In đa vật liệu nhanh hơn!
Chi tiết thiết kế được nâng cấp và hoàn thiện
Truy cập ống dẫn filament không cần dụng cụ
Trên AMS thế hệ đầu, khi filament bị đứt bên trong, bạn phải tháo toàn bộ cuộn filament và mở vỏ máy bằng hai ốc vít, mất khoảng 3–5 phút. Với AMS 2 Pro, bạn có thể mở trực tiếp từ phía trên để tiếp cận ống dẫn filament mà không cần bất kỳ dụng cụ nào.

Đầu dẫn filament bằng gốm
Đầu dẫn filament được chế tạo từ vật liệu gốm với độ cứng Vickers lên đến 1200, giúp tăng đáng kể khả năng chống mài mòn và độ bền trong quá trình sử dụng.

Tương thích với mọi máy in Bambu Lab
AMS 2 Pro được thiết kế để tương thích với toàn bộ các dòng máy in 3D của Bambu Lab.

Thông số kỹ thuật AMS 2 Pro
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Kích thước (DxRxC) | 372 × 280 × 226 mm |
| Khối lượng | 2,5 kg |
| Chất liệu vỏ | ABS/PC |
| Đường kính filament | 1,75 mm |
| Kích thước cuộn filament | Chiều rộng: 50–68 mm Đường kính: 197–202 mm |
| Nhận diện RFID | Có hỗ trợ |
Khả năng tương thích vật liệu in
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Filament hỗ trợ | PLA, PETG, ABS, ASA, PET, PA, PC, PVA (đã sấy), BVOH (đã sấy), PP, POM, HIPS, Bambu PLA-CF, PAHT-CF, PETG-CF, Support for PLA/PETG và TPU for AMS |
| Filament không hỗ trợ | TPE, TPU thông thường, PVA (ẩm), BVOH (ẩm), Bambu PET-CF, Bambu TPU 95A và các loại filament chứa sợi carbon (Carbon Fiber) hoặc sợi thủy tinh (Glass Fiber) khác |
Chức năng sấy filament
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Nhiệt độ sấy tối đa | 65°C |
| Filament hỗ trợ sấy | PLA, PETG, Support for PLA/PETG, ABS*, ASA*, PET*, PA*, PC*, PVA*, BVOH*, PP, POM*, HIPS*, Bambu PLA-CF*, PAHT-CF*, PETG-CF* và TPU for AMS* |
| Xả ẩm chủ động | Có |
| Bảo quản kín khí | Có |
| Theo dõi nhiệt độ & độ ẩm | Có. Hiển thị nhiệt độ và độ ẩm theo thời gian thực trên màn hình AMS, Bambu Studio và Bambu Handy. |
| Nguồn vào | 24 V – 4 A |
Bên trong hộp gồm có gì














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.