

Centauri Carbon 2 In 4 màu
Tận hưởng trải nghiệm in 4 màu liền mạch với hệ thống CANVAS, cho khả năng chuyển đổi màu tức thì và phát hiện sợi nhựa thông minh. Tính năng tự động tiếp liệu và phát hiện rối nhựa giúp quá trình in đa màu luôn diễn ra ổn định, mượt mà và không cần thao tác thủ công.
Không gian sáng tạo đa màu của bạn
Định nghĩa lại tính linh hoạt của vật liệu in
Centauri Carbon 2 hỗ trợ đa dạng vật liệu, từ PLA, PETG thông dụng đến các loại nhựa kỹ thuật hiệu năng cao, nhờ hệ thống kiểm soát nhiệt độ chính xác và công nghệ xử lý vật liệu tiên tiến.

Giảm cong vênh, hạn chế nứt lớp khi in
Hệ thống buồng in kín kết hợp cửa gió thông minh tự động điều chỉnh luồng khí giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng cho từng loại vật liệu, giảm hiện tượng cong vênh và nứt lớp, đồng thời nâng cao chất lượng bản in khi sử dụng các vật liệu kỹ thuật như ABS, ASA, PA và PC.
Bàn nhiệt 110°C
Tăng độ bám dính, giảm cong vênh
Khả năng gia nhiệt lên đến 110°C cùng độ ổn định nhiệt cao giúp lớp in đầu tiên bám chắc trên bề mặt bàn in, hạn chế hiện tượng bong góc và cong vênh khi in các vật liệu kỹ thuật, mang lại tỷ lệ thành công cao hơn cho những bản in phức tạ

Hệ thống làm mát toàn diện
Hệ thống làm mát mạnh mẽ với quạt tốc độ cao giúp kiểm soát nhiệt độ chính xác cho nhiều loại vật liệu khác nhau, đảm bảo hiệu suất ổn định ngay cả khi thực hiện các tác vụ tốc độ cao hoặc phức tạp.

Đầu phun 350°C
Centauri Carbon 2 trang bị đầu phun thép cứng 350°C có khả năng chịu nhiệt vượt trội, cho phép bạn tự tin in các vật liệu kỹ thuật cao như PC, PET và sợi nhựa gia cường với tốc độ đùn cao.

Vận hành siêu êm
Độ ồn chỉ 45 dB
Được tối ưu để hoạt động yên tĩnh hơn, máy in duy trì mức độ ồn chỉ 45 dB, mang lại trải nghiệm in 3D thoải mái trong mọi môi trường. Bạn có thể đặt máy trong phòng làm việc, phòng khách hoặc không gian chung mà không làm gián đoạn công việc, học tập hay nghỉ ngơi.

Dễ dàng từ đầu đến cuối
Hiệu chuẩn và giám sát hoàn toàn tự động
Hệ thống hiệu chuẩn và giám sát của Centauri Carbon 2 hoàn toàn tự động giúp quá trình in diễn ra ổn định, đáng tin cậy mà không cần thao tác phức tạp. Chỉ cần nạp vật liệu, nhấn in và để máy tự động xử lý phần còn lại.


Cảm biến giám sát toàn diện
18 cảm biến thông minh cho quá trình in ổn định và an toàn
Hệ thống 18 cảm biến thông minh liên tục theo dõi mọi giai đoạn của quá trình in, giúp người dùng không cần phải thường xuyên giám sát máy. Nhờ khả năng phát hiện và xử lý kịp thời các bất thường, máy luôn duy trì quá trình in ổn định, mượt mà và đáng tin cậy từ khi bắt đầu cho đến khi hoàn thành sản phẩm.

Đảm bảo độ chính xác ngay cả khi in ở tốc độ tối đa

Hệ thống CoreXY tốc độ cao
In nhanh hơn bao giờ hết với hệ thống chuyển động CoreXY. Hai động cơ bước 4260 điều khiển độc lập trục X và Y, kết hợp với thanh dẫn hướng tuyến tính bằng kim loại có độ ma sát thấp, mang lại chuyển động mượt mà, tốc độ cao và độ chính xác vượt trội trong suốt quá trình in.
- Tốc độ in lên đến 500 mm/s
- Gia tốc lên đến 20.000 mm/s²

Tốc độ đi đôi với sự ổn định
Tận hưởng khả năng in tốc độ cao một cách ổn định và đáng tin cậy nhờ hệ thống khung và chassis nhôm đúc nguyên khối, giúp giảm rung động, nâng cao độ chính xác và tối đa hóa hiệu suất in.

Lớp in đầu tiên hoàn hảo
Auto Z Offset tự động hiệu chuẩn độ cao đầu phun
Hệ thống Auto Z Offset tự động thiết lập khoảng cách đầu phun chính xác, đảm bảo độ bám dính tối ưu cho lớp in đầu tiên và mang lại chất lượng in ổn định ngay từ khi bắt đầu.

Độ chính xác vượt trội trong từng chi tiết
Bù rung chủ động, giảm hiện tượng ringing và ghosting
Công nghệ Active Vibration Compensation tự động phát hiện và bù trừ rung động theo thời gian thực, giúp các cạnh sắc nét hơn, bề mặt mịn hơn và duy trì chất lượng bản in ổn định ngay cả ở tốc độ cao.

Tấm đế in linh hoạt hai mặt
Tối ưu độ bám dính và chất lượng bề mặt
Dễ dàng lựa chọn bề mặt in phù hợp cho từng ứng dụng với thiết kế hai mặt linh hoạt. Mặt chuyên dụng cho PLA mang lại bề mặt mịn đẹp và giảm cong vênh, trong khi mặt PEI nhám cung cấp độ bám dính tuyệt vời cùng khả năng tháo mẫu nhanh chóng sau khi in.

Hệ sinh thái tích hợp toàn diện
Kết nối liền mạch – Sáng tạo không giới hạn
Tận hưởng trải nghiệm in 3D đồng bộ với hệ sinh thái ELEGOO, nơi các công cụ phần mềm và thiết bị được kết nối chặt chẽ để tối ưu quy trình làm việc, nâng cao hiệu suất và hỗ trợ hiện thực hóa mọi ý tưởng sáng tạo một cách dễ dàng.
Trung tâm mô hình 3D tất cả trong một
Khám phá, tải xuống và in chỉ với một cú nhấp chuột
Với thư viện mô hình 3D đồ sộ của Nexprint và khả năng tích hợp trực tiếp với ElegooSlicer, bạn có thể nhanh chóng tìm kiếm, tải xuống và in các mô hình yêu thích. Đồng thời, nền tảng còn giúp bạn kết nối với cộng đồng sáng tạo toàn cầu để chia sẻ ý tưởng và hiện thực hóa mọi dự án một cách thuận tiện hơn.

Quy trình làm việc đơn giản hơn
Phần mềm cắt lớp thông minh, dễ sử dụng
Tối ưu hóa toàn bộ quy trình in 3D với phần mềm cắt lớp mạnh mẽ nhưng trực quan, giúp đơn giản hóa các thiết lập phức tạp, tiết kiệm thời gian chuẩn bị và nâng cao hiệu quả làm việc từ thiết kế đến thành phẩm.

Điều khiển máy in từ xa
Dù ở bất cứ đâu, bạn vẫn có thể quản lý và điều khiển máy in 3D ELEGOO thông qua ứng dụng ELEGOO Matrix. Ứng dụng còn cho phép giám sát quá trình in theo thời gian thực bằng camera tích hợp, đồng thời tạo video timelapse ghi lại toàn bộ quá trình hoàn thiện sản phẩm.


Chọn cấu hình in phù hợp nhất Centauri Carbon 2
| Thông số kỹ thuật | Centauri Carbon 2 | Centauri Carbon |
| Kích thước vùng in (Build Volume) | 256 × 256 × 256 mm | 256 × 256 × 256 mm |
| Tốc độ in (Printing Speed) | ≤500 mm/s (Khuyến nghị: 250 mm/s) | ≤500 mm/s (Khuyến nghị: 250 mm/s) |
| Gia tốc mặc định (Default Acceleration) | 10,000 mm/s² | 10,000 mm/s² |
| Gia tốc tối đa (Maximum Acceleration) | 20,000 mm/s² | 20,000 mm/s² |
| Độ chính xác in (Printing Accuracy) | ±0.1 mm | ±0.1 mm |
| Độ dày lớp in (Layer Thickness) | 0.1-0.4 mm (Khuyến nghị: 0.2 mm) | 0.1-0.4 mm (Khuyến nghị: 0.2 mm) |
| Nhựa in hỗ trợ (Supported Filament) | • Tối ưu (Ideal): PLA, PETG, TPU, PLA-CF • Vượt trội (Superior): ABS/ABS-CF, ASA/ASA-CF, PET/PET-CF, PETG-CF, PC, PA • Có thể in (Capable): PPS/PPS-CF/PPS-GF, PPA-CF/PPA-GF | • Tối ưu (Ideal): PLA, PETG, TPU, PLA-CF • Vượt trội (Superior): ABS/ABS-CF, ASA/ASA-CF, PET/PET-CF, PETG-CF, PC, PA • Có thể in (Capable): PPS/PPS-CF/PPS-GF, PPA-CF/PPA-GF |
| Đường kính nhựa (Filament Diameter) | 1.75 mm | 1.75 mm |
2. Thông số phần cứng (Hardware Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Centauri Carbon 2 | Centauri Carbon |
| Công nghệ (Technology) | FDM (Fused Deposition Modeling) | FDM (Fused Deposition Modeling) |
| Kích thước bàn in (Platform Size) | 260 × 260 mm | 260 × 260 mm |
| Bộ đùn (Extruder) | Bộ đùn trực tiếp bánh răng kép (1 Quạt) | Bộ đùn trực tiếp bánh răng kép (1 Quạt) |
| Vòi phun (Nozzle) | Đồng – Thép cứng (Brass-Hardened Steel) | Đồng – Thép cứng (Brass-Hardened Steel) |
| Đường kính vòi phun (Nozzle Diameter) | 0.4 mm | 0.4 mm |
| Tấm nền in (Build Plate) | Thép lò xo 2 mặt (PEI nhám + Bề mặt chuyên dụng cho PLA) | Thép lò xo 2 mặt (PEI nhám + Bề mặt chuyên dụng cho PLA) |
| Phương pháp cân bàn (Bed Leveling) | Tự động hoàn toàn 121 điểm | Cân bàn một phần / Tự động 121 điểm |
| Họng vòi phun (Heat Break) | Hợp kim Titanium | Hợp kim Titanium |
| Trục vít me Z (Z-Axis Lead Screw) | 3 Vít me, 3 Thanh dẫn hướng tuyến tính | 3 Vít me, 3 Thanh dẫn hướng tuyến tính |
| Trình điều khiển động cơ (Motor Drive) | Driver chống ồn (Tất cả các trục) | Driver chống ồn (Tất cả các trục) |
| Bo mạch chủ (Motherboard) | Tự phát triển hiệu năng cao | Tự phát triển hiệu năng cao |
| Đèn LED chiếu sáng (LED Lighting) | Có | Có |
| Bộ lọc không khí (Air Filter) | HEPA + Than hoạt tính gáo dừa | Tinh thể khoáng Nano (Nano Mineral Crystal) |
3. Thông số nhiệt độ (Thermal Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Centauri Carbon 2 | Centauri Carbon |
| Nhiệt độ vòi phun tối đa (Max. Nozzle Temp) | 350 °C | 320 °C |
| Nhiệt độ bàn nhiệt tối đa (Max. Heated Bed) | 110 °C (Nhiệt độ môi trường 25 °C) | 110 °C (Nhiệt độ môi trường 25 °C) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 5–40 °C | 5–40 °C |
4. Hệ thống cảm biến và Tính năng thông minh (Sensors)
| Tính năng | Centauri Carbon 2 | Centauri Carbon |
| Camera giám sát | Có | Có |
| Tự động cân chỉnh hoàn toàn | Có | Có |
| Cửa thoát khí thông minh (Smart Exhaust) | Có | Không (-) |
| Cảm biến hết nhựa (Filament Runout) | Có | Có |
| Phát hiện nghẹt đầu phun (Clog Detection) | Có | Không (-) |
| Tự động rút/tải nhựa (Auto Unloading) | Có | Có |
| Tự kiểm tra quạt (Fan Self-Check) | Có | Có |
| Phát hiện lỗi quạt làm mát (Cooling Fan Drop) | Có | Không (-) |
| Khôi phục khi mất điện (Power Loss Recovery) | Có | Có |
5. Vận hành và Kết nối (Operation & Connectivity)
| Thông số kỹ thuật | Centauri Carbon 2 | Centauri Carbon |
| Hệ điều hành (System) | ELEGOO OS | ELEGOO OS |
| Màn hình cảm ứng (Touch Screen) | 5 inch Điện dung | 4.3 inch Điện dung |
| Ngôn ngữ (Language) | Đa ngôn ngữ (Anh, Pháp, Đức, Nhật, Trung…) | Đa ngôn ngữ (Anh, Pháp, Đức, Nhật, Trung…) |
| Kết nối (Connectivity) | USB, Wi-Fi | USB, Wi-Fi |
| Phần mềm cắt lớp (Slicing Software) | ElegooSlicer (Khuyến nghị), Orca, Cura | ElegooSlicer (Khuyến nghị), Orca, Cura |
| Định dạng đầu vào (Input Format) | STL, OBJ, 3MF, STEP | STL, OBJ, 3MF, STEP |
| Định dạng đầu ra (Output Format) | Gcode | Gcode |
6. Thông số vật lý và Nguồn điện (Physical & Electrical)
| Thông số kỹ thuật | Centauri Carbon 2 | Centauri Carbon | |
| Kích thước máy (Machine Size) | 398 × 404 × 490 mm | 398 × 404 × 490 mm | |
| Kích thước đóng gói (Package Size) | 465 × 460 × 560 mm | 480 × 475 × 560 mm | |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 17.5 kg | 17.5 kg | |
| Tổng trọng lượng (Gross Weight) | 20.4 kg | 20.4 kg | |
| Nguồn điện đầu vào (Power Input) | 100-240 VAC, 50/60 Hz | 100-240 VAC, 50/60 Hz | |
| Nguồn điện đầu ra (Power Output) | 24 V | 24 V | |
| Công suất định mức (Rated Power) | 1100 W @220 V; 350 W @110 V | 1100 W @220 V; 350 W @110 V | |
| Độ ồn khi hoạt động (Operating Sound) | ≤45 dB | ≤50 dB |


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.