Bambu Lab PETG Translucent
Bambu PETG Translucent nổi bật với khả năng in ấn vượt trội, tạo nên sự khác biệt so với các loại nhựa PETG thông thường. Công thức vật liệu được tinh chỉnh đặc biệt giúp giảm thiểu các hiện tượng phổ biến như bám đầu phun, rò rỉ nhựa và vón cục trong quá trình in, mang đến trải nghiệm in ổn định và dễ dàng hơn so với PETG thông thường.
Bên cạnh đó, sợi nhựa còn có khả năng chống nước, chống tia UV và chịu được sự thay đổi nhiệt độ, giúp trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết và mô hình sử dụng ngoài trời.

Sáng Tạo Với Ánh Sáng, Bóng Đổ Và Dải Màu Đa Dạng
Bambu PETG Translucent mang đến 8 màu sắc sống động để bạn thỏa sức lựa chọn. Nâng tầm các bản in bằng cách kết hợp hài hòa nhiều màu sắc, đồng thời thử nghiệm với độ dày lớp in và số vòng thành khác nhau để tạo nên những hiệu ứng ánh sáng, chiều sâu và màu sắc độc đáo.






Bền Bỉ Trước Mọi Điều Kiện Thời Tiết
Bambu PETG Translucent sở hữu khả năng chống va đập vượt trội, giúp các chi tiết in luôn bền chắc trong quá trình sử dụng. Bên cạnh khả năng chống nước, vật liệu còn chống tia UV hiệu quả, duy trì độ bền và tính thẩm mỹ ngay cả khi sử dụng ngoài trời trong thời gian dài.

Khả Năng Truyền Sáng Vượt Trội
Được tối ưu hóa cho khả năng truyền sáng tối đa, Bambu PETG Translucent mang đến hiệu ứng bán trong suốt nổi bật, giúp các bản in hiển thị ánh sáng và màu sắc một cách tự nhiên.


Lưu ý: Mức độ trong suốt của bản in sẽ khác nhau tùy theo kích thước, thiết kế mô hình và các thông số in như tốc độ in, nhiệt độ đầu phun và mật độ infill. Để đạt hiệu ứng truyền sáng tốt nhất, vui lòng tham khảo hướng dẫn in PETG Translucent.
In 3D Dễ Dàng Và Ổn Định
Bambu PETG Translucent sử dụng công thức vật liệu được tối ưu hóa để mang đến trải nghiệm in 3D mượt mà. Nhờ giảm thiểu hiệu quả các lỗi thường gặp như kéo sợi, vón cục, bám đầu phun và rò rỉ nhựa, sợi nhựa giúp quá trình in diễn ra ổn định hơn, cho ra những bản in chất lượng với ít công sức tinh chỉnh.

Hạn Chế Cong Vênh Hiệu Quả
Với khả năng chống cong vênh vượt trội, Bambu PETG Translucent có thể in ổn định trên cả máy in 3D dạng kín và dạng mở. Sau khi hoàn thiện, bản in vẫn giữ được độ ổn định kích thước cao, mang lại các chi tiết chính xác và sắc nét.

Lưu Ý Khi In
- Bambu PETG Translucent cần được sấy khô trước khi sử dụng và phải được bảo quản chống ẩm trong suốt quá trình in. Nếu sợi nhựa hút ẩm, bản in có thể xuất hiện bọt khí, làm giảm chất lượng bề mặt và độ bền của chi tiết. Điều kiện sấy được khuyến nghị là 65°C trong 8 giờ. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo hướng dẫn sấy khô sợi nhựa trên WIKI.
- Khi in Bambu PETG Translucent với các thông số in phù hợp, bạn có thể tạo ra hiệu ứng từ bán trong suốt có màu đến gần như trong suốt có màu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, vui lòng tham khảo hướng dẫn in PETG Translucent trên WIKI.
- Lưu ý: Độ trong của bản in có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước, độ dày, cấu trúc mô hình và các thông số in, bao gồm tốc độ in, nhiệt độ đầu phun và mật độ infill.

Khả Năng Tương Thích Phụ Kiện
| Phụ kiện | Khuyến nghị | Không khuyến nghị |
| Bề mặt in (Build Plate) | • Cool Plate SuperTack • Smooth PEI Plate • Textured PEI Plate | Không có |
| Hotend | • Hotend với đầu phun thép tôi 0.4 mm / 0.6 mm / 0.8 mm • Hotend với đầu phun thép không gỉ 0.4 mm | • Hotend với đầu phun thép không gỉ 0.2 mm |
| Keo dính | Bambu Liquid Glue | Không có |
| Keo khô | Glue Stick | Không có |
Bảng Mã Màu PETG Translucent
| Màu sắc | Mã Hex | Tên màu |
| Xám Translucent | #8E8E8E | Xám |
| Xanh dương nhạt Translucent | #61B0FF | Xanh dương nhạt |
| Xanh ô liu Translucent | #748C45 | Xanh ô liu |
| Nâu Translucent | #C9A381 | Nâu |
| Xanh ngọc Translucent | #77EDD7 | Xanh ngọc |
| Cam Translucent | #FF911A | Cam |
| Tím Translucent | #D6ABFF | Tím |
| Hồng Translucent | #F9C1BD | Hồng |
RFID cho In Ấn Thông Minh
Mọi thông số in đều được tích hợp trong chip RFID và được hệ thống AMS (Hệ thống cấp vật liệu tự động) tự động nhận diện.
Chỉ cần nạp nhựa và bắt đầu in! Không còn phải thiết lập thông số thủ công.
Thông Số In Khuyến Nghị
| Hạng mục | Thông số |
| Điều kiện sấy (tủ sấy đối lưu) | 65°C trong 8 giờ |
| Độ ẩm khi in và bảo quản vật liệu | < 20% RH (hộp kín, kèm gói hút ẩm) |
| Nhiệt độ đầu phun | 230–260°C |
| Nhiệt độ bàn in (có keo dính) | 65–75°C |
| Tốc độ in | < 220 mm/s |
Đặc Tính Vật Lý
| Thuộc tính | Giá trị |
| Khối lượng riêng | 1,25 g/cm³ |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 79°C |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | 74°C |
| Nhiệt độ nóng chảy | 228°C |
| Chỉ số chảy nóng chảy (MFI) | 11,7 ± 1,5 g/10 phút |
Đặc Tính Cơ Học
| Thuộc tính | Giá trị |
| Độ bền kéo | 33 ± 4 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 8,2 ± 1,3% |
| Mô đun uốn | 1610 ± 130 MPa |
| Độ bền uốn | 68 ± 3 MPa |
| Độ bền va đập | 37,4 ± 3,3 kJ/m² |
Bộ Sản Phẩm Bao Gồm

Sợi nhựa kèm cuộn (Spool) ×1 Gói hút ẩm ×1
Lưu ý: Phiên bản Refill chỉ bao gồm lõi sợi nhựa (Filament Refill) và không đi kèm cuộn (Spool).

Hộp đựng nhựa Bambu Lab


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.