Máy In 3D Nhiều Màu Khổ Lớn Anycubic Kobra 3 Max
Tại sao nên chọn Anycubic Kobra 3 Max

Kích thước bàn in lên tới 420*420*500mm

Tốc độ in cực nhanh với 600mm/s

Hộp đựng sợi đốt có chức năng sấy khô

Hệ thống cân bàn tự động có độ chính xác cao

Công nghệ in 8 màu hoàn hảo ACE Pro

Thao tác vô cùng dễ dàng
Các mẫu in từ anycubic kobra 3 max
Bàn in siêu lớn 420x420x500mm³ – Lớn hơn dung tích của 2 vali xách tay.
In các mô hình siêu lớn chỉ trong một lần in duy nhất
Giảm thiểu lãng phí nhựa trong quá trình sản xuất hàng loạt.
Tính năng bỏ qua vật thể giúp tăng hiệu suất in và cắt giảm đáng kể chi phí.

Cân bàn tự động và Chống nhảy bước
Hệ thống cân bàn tự động LeviQ 3.0 và Bù trừ trục Z (Z-offset).

Hệ thống tăng đai bán tự động chống nhảy bước

Động cơ trục Y kép giúp loại bỏ hiện tượng lệch tầng cho các bản in

Bù rung sai số một chạm cùng Kiểm soát động học

Anycubic Kobra 3 Max Giúp tối đa hiệu suất

Tốc độ in tối đa đạt tới 600mm/s

Bàn nhiệt siêu lớn làm nóng chỉ trong 125 giây

Cải tiến vị trí bộ cắt nhựa giúp cắt sợi hiệu quả hơn

Thay thế cụm đầu phun nhanh chóng và dễ dàng

Cụm đầu phun nhiệt độ cao lên đến 300℃

Thiết kế lò xo kép

Hệ thống phát hiện lỗi bản in bong khỏi bàn (lệch tầng) bằng AI
Hệ sinh thái của Anycubic

Phần mềm cắt lớp Anycubic thế hệ mới
Anycubic Slicer Next được xây dựng trên nền tảng phần mềm mã nguồn mở Orca được tùy chỉnh và tối ưu hóa riêng biệt cho các dòng máy in của Anycubic. Phần mềm này tích hợp các thuật toán tiên tiến được chắt lọc từ nhiều phiên bản mã nguồn mở khác nhau nhằm nâng cao độ chính xác khi cắt lớp và cải thiện chất lượng bản in.

Ứng dụng Anycubic trên điện thoại
Ứng dụng di động được thiết kế riêng cho các dòng máy in Anycubic được tích hợp các tính năng điều khiển từ xa, giám sát từ xa, ghi chép lịch sử in theo thời gian thực và nhiều tính năng thông minh khác.
Thông số kỹ thuật Anycubic Kobra 3 Max
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
| Kích thước in (Khổ in) | 420 x 420 x 500 mm³ |
| Kích thước máy | 706 x 640 x 753 mm³ |
| Trọng lượng máy | 19 kg |
| Tốc độ in tối đa | Lên đến 600 mm/s (Khuyến nghị 300 mm/s) |
| Gia tốc tối đa | 10,000 mm/s² |
| Khả năng in đa màu | Hỗ trợ in nhiều màu qua bộ Anycubic Color Engine Pro (ACE Pro) |
| Nhiệt độ vòi phun (Hotend) | Tối đa 300°C |
| Kích thước vòi phun (Nozzle) | Tiêu chuẩn 0.4 mm (Có thể mở rộng lên 0.6 mm / 0.8 mm) |
| Nhiệt độ bàn nhiệt (Hotbed) | Tối đa 90°C (Làm nóng từ 25°C lên 60°C chỉ mất 125 giây) |
| Bề mặt bàn in | Tấm thép từ tính phủ PEI (PEI Spring Steel Build Plate) |
| Vật liệu hỗ trợ | PLA, PETG, ABS, TPU (Lưu ý: TPU không dùng được với bộ ACE Pro) |
| Cơ chế đùn | Đùn trực tiếp (Short Distance Extrusion / Direct Drive) |
| Hệ thống cân bàn | Tự động cân bằng LeviQ 3.0 kết hợp bù trừ trục Z (Z-Offset) |
| Màn hình điều khiển | Cảm ứng điện dung 4.3-inch |
| Hệ điều hành / Phần mềm | Kobra OS / Anycubic Slicer Next & Anycubic App |
| Tính năng thông minh | Bỏ qua vật thể (Object-Skip), Phát hiện lỗi spaghetti bằng AI (Cần có camera), Phát hiện kẹt/hết nhựa, Phục hồi quá trình in khi mất điện |
Trong hộp Anycubic Kobra 3 Max có gì

Bảng so sánh những điểm nâng cấp: Kobra 3 Max vs. Kobra 2 Max
| Tính năng | Anycubic Kobra 2 Max | Anycubic Kobra 3 Max (Bản Nâng Cấp) |
| In đa sắc màu | Không hỗ trợ (Chỉ in 1 màu) | Hỗ trợ (Tương thích với bộ ACE Pro) |
| Tốc độ in tối đa | 500 mm/s | 600 mm/s |
| Nhiệt độ cụm đùn (Hotend) | Tối đa 260°C | Tối đa 300°C |
| Hệ thống cân bàn | LeviQ 2.0 | LeviQ 3.0 |
| Tính năng AI & Thông minh | Cơ bản (Phát hiện hết nhựa, mất điện) | Bổ sung: AI Spaghetti Detection, Bỏ qua vật thể (Object-Skip), Phát hiện rối nhựa |
| Phần mềm cắt lớp (Slicer) | Anycubic Slicer (Thế hệ cũ) | Anycubic Slicer Next (Dựa trên nền tảng OrcaSlicer) |
| Trọng lượng máy | 21 kg | 19 kg |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.