Chào mừng đến với kỷ nguyên mới của công nghệ in 3D!
Tổng quan tính năng
Chế độ làm nóng trước chủ động
Làm nóng vòi phun tiếp theo trước khi bạn cần sử dụng.
Việc làm nóng vòi phun thường đòi hỏi phải chờ đợi. Chức năng Làm nóng trước chủ động (Active Pre-Heat) dự đoán trước lần thay dụng cụ tiếp theo và làm nóng vòi phun mới trong khi vòi phun hiện tại vẫn đang in – nhờ đó vật liệu mới bắt đầu được phủ lên trong vòng 6 giây.
Bộ đùn FlexFeed
In TPU mềm nhanh hơn đến 3 lần – hạn chế tình trạng tắc filament.
Trước đây, việc in TPU mềm thường mất nhiều thời gian do filament dẻo có thể bị uốn cong hoặc gập lại trước khi đến đầu phun, khiến tốc độ đùn bị hạn chế. FlexFeed hỗ trợ cả filament đường kính 1,75 mm và 2,85 mm. Đặc biệt, filament TPU 2,85 mm chuyên dụng có khả năng chống uốn gập tốt hơn, đồng thời cho phép lưu lượng đùn cao hơn.
Nhờ đó, máy có thể in TPU siêu mềm với độ cứng chỉ từ 75A một cách ổn định, đạt lưu lượng đùn cao gấp 3 lần so với các máy in truyền thống.
Hỗ trợ nhiều kích thước đầu phun (Mixed Nozzle Sizes*)
Tối ưu tốc độ in ở nơi cần thiết, nâng cao độ chi tiết ở những vị trí quan trọng.
Mặt đồng hồ, vỏ đồng hồ và dây đeo TPU mềm được in liền thành một sản phẩm duy nhất. Trong đó, các chi tiết nhỏ trên mặt đồng hồ cần đầu phun 0,2 mm để đạt độ sắc nét cao; phần vỏ phù hợp với đầu phun 0,4 mm, còn dây đeo TPU mềm cần một đầu phun TPU 0,4 mm chuyên dụng.
H3C có khả năng sử dụng đồng thời nhiều đầu phun với kích thước khác nhau. Kết hợp cùng thuật toán lập kế hoạch đường chạy dao đa đường kính mới trên Bambu Studio, mỗi đầu phun có thể hoạt động với chiều cao lớp in phù hợp và phát huy tối đa ưu thế riêng. Nhờ đó, máy không còn bị giới hạn bởi một chiều cao lớp in duy nhất cho toàn bộ sản phẩm.
Giá đỡ cuộn filament có thể thu gọn (Retractable Rack)
Khơi dậy sự tò mò, tận hưởng từng khoảnh khắc in 3D.
Ngắm nhìn một sản phẩm dần thành hình ngay trên bàn in chính là một trong những điều thú vị nhất của công nghệ in 3D. Đó cũng là lý do giá đỡ cuộn filament được thiết kế với khả năng thu gọn, giúp mở rộng tầm nhìn vào bên trong buồng in mà không bị che khuất.
Chỉ cần kéo ghế lại gần, quan sát lớp in đầu tiên dần hình thành và tận hưởng toàn bộ quá trình sáng tạo. Bởi với những anh em chơi hệ in 3D, cảm giác nhìn sản phẩm được tạo ra từng lớp một luôn có sức hấp dẫn đặc biệt, dù đã trải nghiệm bao nhiêu lần đi nữa.
Không chỉ dừng lại ở in 3D (Tùy chọn mở rộng)
In 3D. Cắt. Vẽ. Khắc chìm. Tất cả trong một thiết bị, hoàn toàn tự động.
Swaptek không chỉ hỗ trợ các PrintTool phục vụ in 3D mà còn có thể mở rộng thêm nhiều công cụ tùy chọn như CutTool (công cụ cắt), DrawTool (công cụ vẽ), DebossTool (công cụ khắc chìm) và nhiều công cụ khác. Tất cả đều sử dụng chung cơ chế lắp đặt và có thể tự động chuyển đổi trong quá trình vận hành.
Nhờ đó, các dự án kết hợp nhiều quy trình sáng tạo không còn đòi hỏi anh em phải sử dụng nhiều thiết bị riêng biệt, thay công cụ thủ công hay thiết lập lại nhiều lần. Chỉ với một máy và một lần thiết lập, H3C có thể tự động thực hiện xuyên suốt nhiều công đoạn trong cùng một dự án.
Khắc chìm
Cắt bằng lưỡi dao
Vẽ
Ép nhũ kim loại
Bộ nạp filament tự động (Auto Filament Loader)
Nạp filament dễ dàng, không cần thao tác thủ công.
Không còn phải tự tay luồn filament vào từng đường dẫn. Chỉ cần đặt cuộn filament vào bất kỳ khe nào trong số 9 khe chứa, AMS 3H sẽ tự động nhận diện, điều hướng và kết nối filament đến PrintTool tương ứng. Toàn bộ quá trình được thực hiện tự động thông qua cả 9 đường dẫn cấp liệu, giúp việc chuyển đổi và quản lý vật liệu trở nên nhanh chóng, thuận tiện hơn.
Bộ sấy tích hợp (Built-In Dryer)
Sấy filament ngay trong quy trình in.
Bộ sấy chuyên dụng với 2 khe chứa filament được tích hợp ngay trong hệ thống và hoạt động đồng bộ với Swaptek™. Filament có thể được sấy theo nhu cầu hoặc ngay cả khi máy đang in*, giúp khâu chuẩn bị vật liệu không làm gián đoạn quá trình sản xuất. Bộ sấy đạt nhiệt độ lên đến 85°C*, đủ đáp ứng nhu cầu sấy các loại filament kỹ thuật như PA, PC và filament gia cường sợi carbon.
AMS mở rộng
9 vật liệu và vẫn còn khả năng mở rộng hơn nữa.
Khác với nhiều máy in toolchanger bị giới hạn vật liệu theo số đầu công cụ, H3C cho phép mở rộng lên đến 24 cuộn filament bằng cách kết nối thêm các bộ AMS của Bambu Lab thông qua PrintTool No. 1. Nhờ đó, anh em có thể in kết hợp nhiều màu sắc và vật liệu linh hoạt hơn mà không cần thay đổi quy trình làm việc hiện tại.
Thiết kế tích hợp
Lưu trữ filament ngay bên trong máy, không cần lắp đặt bên ngoài.
Không còn những cuộn filament treo lủng lẳng bên hông máy hay máy sấy chiếm thêm diện tích bàn làm việc. H3C tích hợp hệ thống lưu trữ và sấy filament ngay trong thân máy, tạo nên thiết kế gọn gàng với kích thước tổng thể tương đương một chiếc máy in 3D sử dụng một đầu phun.
Anh em cũng không cần bố trí thêm kệ cuộn nhựa bên ngoài hay hệ thống dẫn filament lộ thiên. Tất cả được tích hợp trong một thiết kế đồng bộ, mang đến giải pháp in 3D tất cả trong một (All-in-One) gọn gàng và tối ưu không gian.
Nâng cấp hệ thống chuyển động
Cụm đầu in nhẹ hơn. Tốc độ cao hơn. Độ chính xác vẫn được đảm bảo.
Cụm đầu in (Toolhead) và hệ thống trục X của H3C có trọng lượng nhẹ hơn 40%*, giúp giảm quán tính trong quá trình di chuyển, từ đó cải thiện tốc độ và độ chính xác khi in.
Với khả năng tăng tốc lên đến 25.000 mm/s² và tốc độ di chuyển tối đa 1.400 mm/s, H3C mang lại hiệu suất vận hành ấn tượng, đồng thời hạn chế rung động và hiện tượng Ringing (bóng ma, vân sóng trên bề mặt bản in) – những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm.
Độ chính xác chuyển động 50 μm – Duy trì ổn định trong thời gian dài.
Đối với những dự án đòi hỏi độ chính xác cao, từ sản xuất linh kiện kỹ thuật đến vận hành các lô in liên tục, Vision Encoder tùy chọn giúp H3C duy trì độ chính xác ổn định theo thời gian.
Bằng cách cung cấp mốc tham chiếu quang học tuyệt đối, hệ thống cho phép hiệu chuẩn lại chuyển động để bù trừ những sai lệch phát sinh do hao mòn cơ khí và hiện tượng trôi sai số trong quá trình sử dụng. Nhờ đó, độ chính xác chuyển động có thể được khôi phục xuống mức dưới 50 μm trên toàn bộ vùng in.
Đây là giải pháp giúp H3C duy trì độ chính xác đáng tin cậy, ngay cả khi phải hoạt động liên tục qua nhiều bản in.
Hệ thống làm mát luồng khí chéo (Cross-Flow Cooling)
Làm mát toàn diện – In ổn định ngay cả trong mùa nóng.
H3C được trang bị 4 lớp làm mát phối hợp, giúp duy trì chất lượng bản in ổn định. Quạt làm mát chi tiết được tối ưu bằng mô phỏng CFD kết hợp hai quạt phụ, giúp cải thiện chất lượng các phần nhô (Overhang) và cầu nối (Bridge), ngay cả khi in ở tốc độ cao.
Bên cạnh đó, quạt riêng cho PrintTool giúp ổn định nhiệt độ khi in lâu hoặc thường xuyên thay đổi đầu công cụ. Quạt buồng in có nhiệm vụ hút khí mát từ bên ngoài để điều hòa nhiệt độ bên trong. Nhờ hệ thống này, H3C duy trì hiệu quả làm mát và chất lượng bản in ổn định trong nhiều điều kiện nhiệt độ môi trường khác nhau.
Đầu phun 350°C & Gia nhiệt buồng in chủ động
Kiểm soát nhiệt độ chính xác – Từ đầu phun đến buồng in.
H3C được trang bị hệ thống gia nhiệt buồng in hai vùng lên đến 65°C, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và hạn chế cong vênh khi in các loại filament kỹ thuật. Cả 9 đầu phun bằng thép tôi cứng đều hỗ trợ nhiệt độ tối đa 350°C, tương thích với nhiều vật liệu yêu cầu nhiệt độ cao như ABS, PC, PA-CF, PET-CF và hơn thế nữa.
In nhiều hơn, tinh chỉnh ít hơn
H3C tích hợp công nghệ tiên tiến, tự động xử lý các tác vụ thường ngày và sử dụng AI để tối ưu thông số in. Dù có 10 năm kinh nghiệm hay mới bắt đầu in 3D, anh em đều có thể dễ dàng tập trung vào việc biến ý tưởng thành sản phẩm thực tế.
Tự động hiệu chuẩn toàn diện
9 đầu công cụ – Tự động hiệu chuẩn chính xác trước mỗi lần in.
Với 9 PrintTool hoạt động đồng bộ, H3C tự động hiệu chuẩn vị trí docking, bù trừ offset để căn chỉnh màu sắc và vật liệu chính xác, đồng thời cân chỉnh bàn in trước mỗi lần in. Không cần can thiệp hay điều chỉnh thủ công.
Giám sát bằng AI
Máy tự theo dõi, anh em không cần canh chừng.
Hệ thống camera và cảm biến thị giác* giám sát toàn bộ quá trình in, từ lớp đầu tiên đến lớp cuối cùng. Trước khi in, H3C kiểm tra buồng in và đối chiếu với thiết lập trong phần mềm cắt lớp để cảnh báo sai lệch. Trong quá trình in, AI phát hiện sớm các lỗi như in lỗi dạng mì sợi (Spaghetti), tắc thùng chứa nhựa thải và nghẹt đầu phun, giúp hạn chế sự cố lan rộng. Anh em có thể kiểm tra trạng thái máy bất cứ lúc nào.
HMS hoàn toàn mới tích hợp MiniWiki
Tìm nguyên nhân, hướng dẫn khắc phục ngay trên màn hình máy.
HMS mới không chỉ hiển thị mã lỗi mà còn phân tích nguyên nhân thực tế, xếp hạng các khả năng và giải thích rõ ràng để anh em dễ hiểu. Với MiniWiki, máy sẽ hướng dẫn từng bước khắc phục trực tiếp trên màn hình. Không cần quét mã QR, dùng điện thoại hay tìm kiếm tài liệu bên ngoài – chỉ cần làm theo hướng dẫn để nhanh chóng xử lý sự cố và tiếp tục in.
Phụ kiện chính hãng
Thiết kế phù hợp với mọi không gian.
Máy in 3D không nên chiếm quá nhiều diện tích mà cần hòa hợp với không gian làm việc. Các phụ kiện chính hãng từ Bambu Lab được thiết kế đồng bộ với H3C, giúp tối ưu không gian và mang đến góc làm việc gọn gàng, tiện nghi hơn.
Bambu Station L nâng máy lên cao – Sắp xếp không gian gọn gàng.
Bambu Station L nâng H3C lên độ cao thao tác thuận tiện, giúp anh em dễ dàng nạp filament, bảo trì và theo dõi máy mà không cần cúi người. Khoang lưu trữ bên dưới được thiết kế để sắp xếp dụng cụ, filament dự phòng và các phụ kiện cần thiết, luôn trong tầm tay.
Máy lọc không khí Bambu Lab E1 Không khí sạch hơn – An tâm khi in 3D.
Bambu Lab E1 kết nối với H3C và tự động kích hoạt hệ thống lọc không khí ngay khi bắt đầu in, giúp giảm thiểu các chất phát thải trong quá trình in 3D, mang lại không gian làm việc trong lành hơn.
Lọc sạch cả những mùi khó chịu lẫn các tác nhân phát thải vô hình:
VOCs
PM2.5
0.3μm Microplastics
Bộ sản phẩm bao gồm
Thông số kỹ thuật của Bambu Lab H3C
Công nghệ in và thiết kế tổng thể
| Thông số | Chi tiết |
| Công nghệ in | FFF (Fused Filament Fabrication – Đùn sợi nhựa nóng chảy) |
| Thể tích vùng in (D × R × C) | 330 × 320 × 325 mm³ |
| Kiểu buồng in | Buồng in kín |
| Hệ thống thay đổi đầu công cụ | Bambu Lab SwapTek™ – Hệ thống thay đổi 9 đầu công cụ |
| Khung sườn | Thép |
| Vỏ ngoài | Nhựa |
Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước đóng gói | 600 × 630 × 700 mm |
| Kích thước máy | 493 × 571 × 587 mm |
| Không gian lắp đặt khuyến nghị | 593 × 1056 × 1306 mm |
| Trọng lượng tịnh | 36,28 kg (bao gồm AMS 3H) |
Cụm đầu in và đầu công cụ (Toolhead)
| Thông số | Chi tiết |
| Bánh răng đùn | Thép tôi cứng |
| Vật liệu đầu phun đi kèm | Thép tôi cứng |
| Nhiệt độ đầu phun tối đa | 350°C |
| Đường kính đầu phun đi kèm | 0,4 mm |
| Đường kính đầu phun hỗ trợ | 0,2 mm, 0,4 mm, 0,6 mm, 0,8 mm |
| Dao cắt filament | Tích hợp trong PrintTool |
| Khả năng mở rộng | Hỗ trợ CraftTool (CutTool, DrawTool và các công cụ khác sẽ được bổ sung) |
| Đường kính filament hỗ trợ | 1,75 mm; 2,85 mm (chỉ hỗ trợ cấp liệu qua đường dẫn phụ – Bypass Feed) |
| Động cơ đùn | Động cơ servo không chổi than độ chính xác cao của Bambu Lab, tích hợp hộp số hành tinh |
Bàn in gia nhiệt
| Thông số | Chi tiết |
| Vật liệu bàn in | Tấm thép đàn hồi |
| Loại bàn in đi kèm | Tấm PEI nhám (Textured PEI Plate) |
| Các loại bàn in hỗ trợ | Textured PEI Plate, Cool Plate SuperTack, Engineering Plate |
| Nhiệt độ bàn in tối đa | 120°C |
Tốc độ và hiệu suất in
| Thông số | Chi tiết |
| Tốc độ đầu in tối đa | 1.400 mm/s |
| Gia tốc đầu in tối đa | 25.000 mm/s² |
| Lưu lượng đùn tối đa của đầu phun | 40 mm³/s (Điều kiện thử nghiệm: Mô hình tròn đường kính 250 mm, một lớp vỏ ngoài; filament Bambu Lab ABS; nhiệt độ in 280°C) |
Kiểm soát nhiệt độ buồng in
| Thông số | Chi tiết |
| Gia nhiệt buồng in chủ động | Có hỗ trợ |
| Nhiệt độ tối đa | 65°C |
Hệ thống lọc không khí
| Thông số | Chi tiết |
| Cấp lọc HEPA | H11 |
| Loại than hoạt tính | Than hoạt tính dạng hạt từ vỏ dừa |
| Khả năng lọc VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) | Hiệu quả cao |
| Khả năng lọc bụi mịn | Có hỗ trợ |
Hệ thống làm mát
| Thông số | Chi tiết |
| Quạt làm mát chi tiết | Điều khiển vòng kín |
| Quạt làm mát đầu phun | Điều khiển vòng kín |
| Quạt làm mát bo mạch điều khiển chính | Điều khiển vòng kín |
| Quạt tuần hoàn nhiệt buồng in | Điều khiển vòng kín |
| Quạt làm mát chi tiết phụ | Điều khiển vòng kín |
| Quạt hút khí thải | Điều khiển vòng kín |
Vật liệu filament hỗ trợ
| Vật liệu | Khả năng hỗ trợ |
| PLA, PETG, PCTG, TPU, EVA, PE, PP, PHA | Có |
| PVA, BVOH và filament hỗ trợ | Có |
| PLA, PETG gia cường sợi carbon hoặc sợi thủy tinh | Có |
| ABS, ASA, HIPS, PA, PAHT, PC, PET, PPA, PPS và các phiên bản gia cường sợi carbon hoặc sợi thủy tinh của những vật liệu này | Có |
| Sấy filament | Có hỗ trợ |
Cảm biến và camera
| Thông số | Chi tiết |
| Camera giám sát trực tiếp (Live View Camera) | Tích hợp sẵn; độ phân giải 1920 × 1080 |
| Camera trên cụm đầu in (Toolhead Camera) | Tích hợp sẵn; độ phân giải 1920 × 1080 |
| Camera BirdsEye | Tùy chọn; độ phân giải 3264 × 2448 |
| Cảm biến cửa | Có |
| Cảm biến phát hiện hết filament | Có |
| Cảm biến phát hiện nhựa bám vón ở đầu phun | Có |
| Cảm biến đo chuyển động filament (Filament Odometry)¹ | Có |
| Khôi phục sau khi mất điện | Có |
Yêu cầu về nguồn điện²
| Thông số | Chi tiết |
| Điện áp | 100-120 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất tối đa³ | 1.850 W @ 110 V |
| Công suất ở chế độ chờ | Ngắt Wi-Fi: 11,7-12,2 W; Kết nối Wi-Fi: 12,2-12,7 W |
| Công suất khi hoạt động ổn định | Phiên bản điện áp cao: PLA (25°C): 240 W @ 220 V; PC (25°C): 540 W @ 220 V. Phiên bản điện áp thấp: PLA (25°C): 240 W @ 110 V; PC (25°C): 540 W @ 110 V |
| Chế độ tiết kiệm điện năng⁴ | 1.050 W |
Điều kiện môi trường hoạt động
| Thông số | Chi tiết |
| Nhiệt độ hoạt động | 10-30°C |
Hệ thống điện tử
| Thông số | Chi tiết |
| Màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng 5 inch, độ phân giải 854 × 480 |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ eMMC tích hợp 64 GB và cổng USB |
| Phương thức điều khiển | Màn hình cảm ứng, ứng dụng trên điện thoại và phần mềm trên máy tính |
| Bộ điều khiển chuyển động | Cortex-M4 lõi đơn và Cortex-M7 lõi đơn |
| Bộ xử lý ứng dụng | ARM lõi tứ, tích hợp bộ xử lý NPU chuyên dụng |
Phần mềm
| Thông số | Chi tiết |
| Phần mềm cắt lớp (Slicer) | Bambu Studio; hỗ trợ phần mềm cắt lớp bên thứ ba có khả năng xuất G-code tiêu chuẩn như SuperSlicer, PrusaSlicer và Cura. Tuy nhiên, một số tính năng nâng cao có thể không được hỗ trợ. |
Kết nối mạng và điều khiển
| Thông số | Chi tiết |
| Kết nối Ethernet | Không hỗ trợ |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6 |
| Công tắc ngắt kết nối mạng | Không hỗ trợ |
| Mô-đun mạng có thể tháo rời | Không hỗ trợ |
| Kiểm soát truy cập mạng 802.1X | Không hỗ trợ |
Thông số Wi-Fi
| Thông số | Chi tiết |
| Dải tần hoạt động | 2412-2472 MHz, 5150-5850 MHz (FCC/CE); 2400-2483,5 MHz, 5150-5850 MHz (SRRC) |
| Công suất phát Wi-Fi (EIRP) | 2,4 GHz: dưới 23 dBm (FCC), dưới 20 dBm (CE/SRRC/MIC). 5 GHz – Band 1/2: dưới 23 dBm (FCC/CE/SRRC/MIC). 5 GHz – Band 3: dưới 30 dBm (CE), dưới 24 dBm (FCC). 5 GHz – Band 4: dưới 23 dBm (FCC/SRRC), dưới 14 dBm (CE) |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
FAQ Bambu Lab H3C
Kích thước và trọng lượng khi đóng gói:
- Máy in H3C: 600 × 630 × 700 mm, trọng lượng 36,8 kg.
- AMS 3H: 550 × 615 × 500 mm, trọng lượng 11,9 kg.
Kích thước và trọng lượng khi đã tháo khỏi hộp:
- Máy in H3C: 493 × 571 × 587 mm.
- AMS 3H: 480 × 562 × 460 mm.
- Khi lắp ráp hoàn chỉnh, bộ combo có kích thước 493 × 571 × 1.016 mm, trọng lượng tịnh 36,28 kg (bao gồm AMS 3H).
Thể tích in tối đa: 330 × 320 × 325 mm.
Đặt máy in trên sàn nhà hoặc bề mặt thấp, chắc chắn và ổn định. Cần bố trí không gian thao tác tối thiểu 593 × 1.056 × 1.306 mm.
- Phía trước – 385 mm: Đảm bảo cửa trước có thể mở hoàn toàn.
- Hai bên – mỗi bên 50 mm: Tạo khoảng trống để tháo các tấm ốp bên của AMS và thực hiện bảo trì cơ bản.
- Phía sau – 100 mm: Tránh làm cong hoặc gập dây nguồn, đồng thời đảm bảo quạt hút khí và quạt làm mát buồng in hoạt động hiệu quả.
- Phía trên – 290 mm: Đảm bảo nắp trên của AMS có thể mở hoàn toàn.
Khi đặt máy in lên Bambu Station L, cần bố trí không gian tối thiểu 593 × 1.056 × 1.900 mm.
H3C Combo đã bao gồm đầy đủ những phụ kiện cần thiết để bắt đầu in 3D FDM, bao gồm PrintTool 2,85 mm, bàn in PEI nhám và các phụ kiện đi kèm khác. Vì vậy, nếu chỉ có nhu cầu in 3D, anh em không cần mua thêm phụ kiện nào ngoài filament.
Nếu muốn mở rộng khả năng sử dụng của máy, có thể tham khảo các phụ kiện sau:
- In 9 màu với filament 1,75 mm, gần như không cần purge (xả nhựa): Trang bị thêm một PrintTool 1,75 mm.
- Thực hiện các tác vụ chế tác 2D (cắt, vẽ, dập chìm): Trang bị Crafting Upgrade Kit (bộ nâng cấp chế tác).
- Chỉ có nhu cầu cắt vật liệu: Trang bị CutTool Fine-Blade Set (bộ lưỡi cắt mảnh) và thảm cắt.
- Chỉ có nhu cầu vẽ: Trang bị DrawTool Set (bộ công cụ vẽ) và thảm cắt.
- Tăng độ chính xác khi căn chỉnh bằng camera trong quá trình gia công trên bề mặt: Trang bị thêm BirdsEye Camera.
Có. Tất cả đầu phun của H3C, từ kích thước 0,2 mm đến 0,8 mm, đều được chế tạo hoàn toàn từ thép tôi cứng với độ cứng HRC 55 trở lên.
Nhờ đó, đầu phun có khả năng chống mài mòn tốt khi sử dụng với các loại filament có tính mài mòn cao như sợi carbon, sợi thủy tinh và các vật liệu composite khác.
Hai phiên bản PrintTool 1,75 mm và 2,85 mm có một số điểm khác biệt về cấu tạo đế, đầu nóng (Hotend) và cụm dao cắt (Cutter Assembly).
Phần đế (Base)
Hai loại đế có thiết kế khác nhau và không thể thay thế cho nhau.
- PrintTool 1,75 mm: Ống dẫn filament được kết nối vào đầu cấp liệu phía trên. Phần đế có nút nhả ống PTFE; chỉ cần nhấn nút xuống để rút ống ra.
- PrintTool 2,85 mm: Ống dẫn filament được bố trí trong rãnh bên hông và phần đế không có nút nhả ống. Với filament 2,85 mm như TPU, anh em cần đưa filament trực tiếp vào đầu cấp liệu phía trên mà không luồn qua ống dẫn.
Lưu ý
Ống dẫn vẫn có nhiệm vụ hỗ trợ và giữ cố định hệ thống dây cáp của cụm đầu in, vì vậy không được tháo bỏ ống này.
Đầu nóng (Hotend)
Đường kính đầu vào phía trên của hai loại Hotend có sự khác biệt. Luôn sử dụng Hotend tương ứng với đường kính filament đang dùng. Hai loại Hotend này không thể thay thế cho nhau.
Cụm dao cắt (Cutter Assembly)
Góc thiết kế của lưỡi dao và giá đỡ dao trên hai phiên bản có sự khác biệt. Mỗi cụm dao được thiết kế riêng để phù hợp với đường kính filament tương ứng.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.