in nhanh hơn
Độ chảy cao
Dễ in hơn
Độ ổn định kích thước
Độ cứng cao
Cân bằng giữa độ bền và độ linh hoạt
PETG có độ bền cao hơn PLA và cứng hơn TPU, tạo nên sự cân bằng giữa độ bền và độ linh hoạt phù hợp để in các chi tiết chức năng.
Trong suốt, bền bỉ và phù hợp hơn cho sử dụng ngoài trời
PETG HS mang lại độ trong suốt như kính cùng khả năng chịu lực tốt hơn, phù hợp hơn để anh em sử dụng trong môi trường ngoài trời.
Thông số kỹ thuật của nhựa in 3D Flashforge HS PETG
| Thông số | Chi tiết |
| Điều kiện sấy trước khi in | 70°C trong 5 giờ (sấy đối lưu) |
| Đường kính đầu phun | φ0.4/0.6 mm (khuyến nghị φ0.4 mm) |
| Chiều cao lớp | 0.12-0.3 mm |
| Nhiệt độ đầu phun | 220-270°C |
| Nhiệt độ bàn in | Nhiệt độ phòng đến 60°C |
| Tốc độ in | 100-350 mm/s |
| Quạt làm mát | 50-100% |
| Chiều dài rút filament | 1-2 mm |
| Tốc độ rút filament | 30-50 mm/s |
| Vật liệu hỗ trợ | Tự hỗ trợ, PVA, BVOH |
| Đường kính filament | 1.75/2.85 mm |
| Điều kiện độ ẩm khi in và bảo quản | Nhiệt độ phòng đến 40°C, ≤20% RH (bảo quản kín cùng chất hút ẩm) |
Không kén máy, tương thích hầu hết các máy in 3D
Có thể sử dụng với hầu hết các máy in 3D FFF trên thị trường sử dụng filament đường kính 1,75 mm. Tuy nhiên, filament này cho hiệu quả tốt hơn khi sử dụng trên các máy in 3D FFF tốc độ cao.
Các ứng dụng khuyến nghị
In 3D cá nhân
Giảng dạy và đào tạo
Thiết kế, kỹ thuật và tạo mẫu
Dự án in 3D DIY
Câu hỏi thường gặp về nhựa in 3D Flashforge HS PETG
1. Filament Flashforge có tương thích với các máy in 3D của các thương hiệu khác không?
Filament của Flashforge tương thích với hầu hết các máy in 3D trên thị trường, chẳng hạn như dòng A1, P1, X1 của Bambu Lab, K1C, Ender của Creality và nhiều dòng máy khác.
2. Loại filament nào được khuyến nghị cho người mới bắt đầu?
Đối với người mới bắt đầu, Meme 3D khuyến nghị sử dụng filament PLA và PETG. Đây là những loại vật liệu dễ sử dụng và có tỷ lệ in thành công cao. Filament PLA nổi bật với khả năng in dễ dàng, bề mặt sau khi in mịn và thân thiện với môi trường. Trong khi đó, filament PETG mang lại sự cân bằng tốt giữa độ bền và độ linh hoạt, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Cả hai dòng filament đều là lựa chọn phù hợp cho người mới bắt đầu làm quen với in 3D.
3. PETG có những đặc điểm gì?
PETG kết hợp những ưu điểm của PLA và ABS, mang lại độ dẻo dai cao và khả năng in tốt. Mô hình sau khi in có độ trong suốt nhất định, bề mặt có độ bóng tốt, độ ổn định kích thước cao, đồng thời hạn chế cong vênh và co ngót. PETG phù hợp để in các sản phẩm thường xuyên sử dụng trong đời sống hoặc những chi tiết yêu cầu độ trong suốt nhất định, chẳng hạn như giá đỡ điện thoại và chụp đèn trong suốt.
4. Filament có đường kính và quy cách như thế nào?
Filament có đường kính 1,75 mm. Quy cách tiêu chuẩn là 1 kg, ngoài ra có một số tùy chọn 0,5 kg.
5. Filament có những chứng nhận nào?
Filament đạt các chứng nhận SDS, RoHS và REACH, đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và an toàn.
6. Nên bảo quản filament như thế nào?
Meme 3D khuyến nghị anh em nên bảo quản trong điều kiện: nhiệt độ phòng khoảng 40°C, độ ẩm ≤20% RH, bảo quản trong túi kín và sử dụng kèm túi hút ẩm.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.