Định hướng mô hình
Khi cắt lát mô hình cho máy in 3D, hướng đặt mô hình rất quan trọng để đạt được chất lượng in tối ưu và giảm thiểu nhu cầu sử dụng vật liệu hỗ trợ. Hướng đặt đúng cách có thể giúp giảm thiểu các phần nhô ra – những vùng nhô ra ngoài mà không có lớp hỗ trợ bên dưới – vì các phần nhô ra lớn cần cấu trúc hỗ trợ để in đúng cách. Việc định hướng mô hình để giảm thiểu các phần nhô ra này không chỉ giảm lượng vật liệu hỗ trợ cần thiết mà còn tiết kiệm thời gian và vật liệu.
Đôi khi, việc định hướng thậm chí có thể tạo ra sự khác biệt giữa việc cần xử lý hậu kỳ hay không. Các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với vật liệu hỗ trợ có thể có bề mặt thô ráp hơn, vì vậy việc định vị mô hình để tránh các điểm hỗ trợ trên các bề mặt dễ nhìn thấy hoặc có chức năng sẽ cải thiện vẻ ngoài cuối cùng. Hơn nữa, hướng đặt có thể ảnh hưởng đến độ bền của chi tiết bằng cách sắp xếp các lớp theo cách tốt nhất để chống lại các ứng suất cụ thể mà chi tiết sẽ gặp phải trong quá trình sử dụng.
Chúng ta sẽ sử dụng mô hình máy bay này từ MakerWorld .
Trong hình ảnh bên dưới, mô hình được định hướng theo cách tạo ra chất lượng in không đồng nhất, với các đường lớp và yêu cầu vật liệu hỗ trợ tăng lên bên dưới mô hình. Do hướng định vị của mô hình, vật liệu hỗ trợ có thể làm hỏng mô hình và khiến việc loại bỏ trở nên khó khăn hơn.

Khi mô hình được định hướng chính xác, vật liệu hỗ trợ sẽ được giảm thiểu và chất lượng in tăng lên đáng kể. Vật liệu hỗ trợ chỉ được áp dụng cho một phần nhỏ của mô hình, giúp việc loại bỏ dễ dàng hơn, và độ phân giải của bản in sẽ cao hơn nhiều.

Giá đỡ (Supports)
Trong một số trường hợp, không thể định hướng mô hình sao cho không cần hoặc giảm thiểu việc sử dụng giá đỡ. Khi đó, bạn nên bật tính năng tạo giá đỡ trong Bambu Studio. Khi tính năng này được bật, Bambu Studio sẽ phát hiện tất cả các phần nhô ra của mô hình và tạo giá đỡ cho chúng.

Một trong những tính năng hữu ích nhất để hỗ trợ in 3D trong Bambu Studio là Tô màu hỗ trợ (Support Painting). Với tùy chọn này, bạn có thể tô màu các phần trên mô hình nơi bạn muốn tạo ra cấu trúc hỗ trợ, trong ví dụ này, được đánh dấu bằng màu tím. Với Tô màu hỗ trợ, bạn có thể giảm thiểu lượng sợi nhựa cần dùng cho việc tạo cấu trúc hỗ trợ.

Nên sơn vật liệu hỗ trợ cho các phần sẽ được in lơ lửng giữa không trung hoặc cho các phần nhô ra có góc lớn hơn 45-50 độ.
Bạn có thể tìm thêm thông tin về hướng in, giá đỡ và cách điều chỉnh vị trí của chúng trong các video sau của Bambu Studio:
https://www.youtube.com/watch?v=3MYKsbd7k0c
https://www.youtube.com/watch?v=KcMBajgOzS0
Wall Loops
Trong Bambu Studio, bạn có thể sử dụng tùy chọn Wall Loops (có sẵn trong tab Strength ), tùy chọn này đề cập đến các lớp ngoài cùng của vật thể được in, tạo thành lớp vỏ ngoài của nó. Số lượng vòng tường có thể được điều chỉnh độc lập với mật độ lấp đầy, cho phép bạn kiểm soát độ dày của các lớp vỏ ngoài của bản in. Số lượng vòng tường càng nhiều thì càng có nhiều lớp vật liệu được xếp chồng lên nhau xung quanh chu vi của chi tiết, tạo thành lớp vỏ dày hơn và chắc chắn hơn.

Việc tăng số lượng lớp vỏ ngoài có thể tăng cường đáng kể độ bền của một bộ phận in 3D, thường hiệu quả hơn so với việc chỉ tăng mật độ lấp đầy. Khi một bộ phận in chịu tác động của ứng suất—như uốn cong, kéo căng hoặc nén—các lớp vỏ ngoài sẽ chịu phần lớn tải trọng đó, vì chúng tạo thành một cấu trúc liền mạch và vững chắc. Mỗi lớp vỏ bổ sung sẽ cải thiện khả năng hấp thụ và phân bổ lực của bộ phận, giảm nguy cơ hư hỏng. Hiệu ứng phân bổ này rất có lợi cho các bộ phận dự kiến phải chịu tải trọng hoặc va đập cơ học đáng kể.
Một “quy tắc chung” tốt cho các bản in thông thường không yêu cầu độ bền cao là sử dụng 2-3 vòng tường, tổng cộng tạo thành độ dày tường khoảng 1,2mm khi in bằng vòi phun 0,4mm.
Lấp đầy thưa (Sparse Infill)
Tùy chọn Lớp lấp đầy thưa (có sẵn trong tab Độ bền ) thể hiện cấu trúc bên trong lấp đầy không gian bên trong một bộ phận được in, cung cấp sự hỗ trợ và độ bền mà không làm cho bộ phận đó đặc cứng. Lớp lấp đầy có thể được in theo nhiều kiểu khác nhau, tùy thuộc vào sự cân bằng mong muốn giữa độ bền, trọng lượng và lượng vật liệu sử dụng. Các kiểu lớp lấp đầy phổ biến bao gồm lưới (cấu trúc đan chéo đơn giản), tổ ong (các ô hình lục giác giống như tổ ong), gyroid (cấu trúc liên tục, dạng sóng) và tam giác (các ô hình tam giác).

Mỗi kiểu cấu trúc đều có những đặc tính riêng biệt: ví dụ, kiểu tổ ong và kiểu xoắn ốc mang lại tỷ lệ độ bền trên trọng lượng tốt, trong khi kiểu lưới và kiểu tam giác cung cấp khả năng hỗ trợ cấu trúc đơn giản với tốc độ nhanh hơn.
Bambu Studio cũng đã triển khai kiểu điền đầy Cross Hatch , kết hợp giữa kiểu điền đầy dạng lưới và dạng xoắn ốc để tăng tốc độ in đồng thời góp phần tăng độ bền cho mô hình in.

Lớp vật liệu lấp đầy giúp gia cố chi tiết bằng cách phân bổ tải trọng khắp thể tích bên trong, làm tăng khả năng chịu lực nén, lực kéo và lực uốn của chi tiết. Bằng cách điều chỉnh mật độ và kiểu phân bố vật liệu lấp đầy, người dùng có thể kiểm soát độ cứng của chi tiết, với mật độ cao hơn sẽ tăng độ bền nhưng sẽ tốn thêm vật liệu và thời gian in.
Nhìn chung, tỷ lệ lấp đầy 15%-20% được khuyến nghị cho các mô hình thông thường không yêu cầu độ bền cao. Tăng tỷ lệ lấp đầy lên 35%-45% và thêm 1-2 vòng tường bổ sung có thể giúp tăng độ cứng của chi tiết.

Vỏ trên/vỏ dưới (Top/Bottom Shells)
Lớp vỏ trên/dưới (có sẵn trong tab Độ bền ) là các lớp ngoài cứng chắc bao phủ phần in ở mặt trên và mặt dưới. Các lớp vỏ này tạo ra một bề mặt nhẵn, kín cho phần in, tăng tính thẩm mỹ và độ bền cấu trúc. Lớp vỏ dưới cung cấp một nền tảng vững chắc, đảm bảo độ bám dính tốt với bàn in, trong khi lớp vỏ trên bịt kín phần vật liệu bên trong, phân bổ tải trọng đồng đều hơn trên bề mặt và ngăn ngừa sự sụp đổ dưới áp lực.

Việc tăng số lượng lớp vỏ trên và dưới có thể cải thiện độ bền tổng thể và khả năng chống chịu các lực gây biến dạng hoặc tách lớp của chi tiết, đồng thời nâng cao chất lượng của lớp trên cùng.
Khi quyết định số lượng lớp vỏ trên và dưới, nên sử dụng độ dày gần bằng hoặc tương tự với độ dày của các vòng tường. Ví dụ, nếu bạn in với 3 vòng tường có tổng độ dày khoảng ~1,2mm, thì số lượng lớp trên và dưới nên được đặt ở mức ~6, tổng cộng khoảng ~1,2mm, in ở độ cao lớp 0,2mm.
Bạn có thể tìm thêm thông tin về cài đặt độ đậm nhạt cho bản in trong các video sau của Bambu Studio:
