Máy in 3D FDM Nhiều Màu Anycubic Kobra X
Những Điểm Tạo Nên Sự Khác Biệt Của Anycubic Kobra

Đánh giá Anycubic Kobra X từ các chuyên gia
Các mẫu in từ người dùng đầu tiên

Tốc Độ Gấp 2 Lần Tiết Kiệm Vật Liệu Gấp 2 Lần
Công nghệ ACE GEN 2 ở trung tâm của Anycubic Kobra X giúp giảm chiều dài thay đổi nhựa khi in đa màu tới 81,25%. Điều này không chỉ rút ngắn đáng kể thời gian in mà còn giảm lượng nhựa thừa bị xả bỏ (purge) trong quá trình in, giúp mỗi cuộn nhựa được sử dụng hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn.




Kết hợp vật liệu mà không gặp lỗi: In đa vật liệu mềm/cứng
ACE GEN 2 được trang bị bộ bù lực đùn thích ứng. Hệ thống này liên tục và tự động điều chỉnh lực đùn dựa trên độ cứng của filament, cho phép chuyển đổi mượt mà giữa các loại vật liệu khác nhau.

Tốc Độ In Nhanh Và Mượt Mà: Hoàn thành mẫu tàu Benchy chỉ trong 14 phút.
Anycubic Kobra X với tốc độ in nhanh gấp 12 lần và tiết kiệm tới 80% thời gian in.

Công Nghệ LeviQ 3.0: Lớp in đầu tiên đạt chất lượng hoàn hảo
Anycubic sử dụng công nghệ LeviQ 3.0 độc quyền của hãng công nghệ này giúp đơn gian việc in mẫu, tự động bù đắp sự chênh lệch độ cao trên bàn in.


Vận Hành Chính Xác (Precision Operation)
Thuật toán cân bàn thế hệ mới tối ưu hóa độ chính xác lặp lại của các trục X, Y và Z tích hợp mô hình hóa dữ liệu đa điểm và tự động sửa chữa những sai lệch nhỏ nhất giúp mọi quá trình cân bàn trở nên hiệu quả và chính xác hơn.
Thông số kỹ thuật:
- Độ chính xác lặp lại (Repeat Precision): < 0.02mm*
- *Dữ liệu được cung cấp bởi phòng thí nghiệm Anycubic (Anycubic Lab)
Phân bổ nhiệt đều
Cải thiện độ đồng nhất nhiệt tổng thể của bàn nhiệt, duy trì mức nhiệt ổn định trên toàn bộ bề mặt bàn in và đảm bảo độ phẳng vượt trội.


Tự động cân bằng bàn in
Tự động cân bằng bàn in với 49 điểm, vận hành hoàn toàn không cần điều chỉnh bù thủ công.
Hiệu chuẩn tự động: Mang lại bề mặt mô hình mịn màng
Hiệu Chuẩn Lưu Lượng Động
Kobra OS được trang bị tính năng bù lưu lượng tích hợp cho phép đồng bộ tốc độ in và lực đùn theo thời gian thực, tự động điều chỉnh hệ số lưu lượng để cải thiện chất lượng bản in.

Khả Năng Bù Rung Anycubic Kobra X
Nhờ gia tốc kế tích hợp, hệ thống tự động nhận diện các tần số cộng hưởng và giảm rung, giúp loại bỏ hiện tượng bóng mờ trên bề mặt mô hình in.

Trải nghiệm Plug and Play hoàn chỉnh, sử dụng ngay lập tức
Tháo ra, thay vào dễ dàng: Đầu đùn tháo lắp nhanh
Máy được trang bị tiêu chuẩn đầu phun thép tôi cứng 0.4mm, có thể thay thế dễ dàng chỉ bằng cách mở cơ chế tháo lắp nhanh. Các đầu phun kích thước 0.25mm / 0.6mm / 0.8mm cũng có sẵn để thay thế giúp linh hoạt đáp ứng các nhu cầu in khác nhau.

Khả năng khử tiếng ồn chủ động
Được trang bị hệ thống điều khiển chuyển động do hãng tự phát triển giúp đạt được khả năng khử tiếng ồn chủ động.
Ở chế độ tiêu chuẩn, máy hoạt động ở mức dưới 48dB tương đương với mức tiếng ồn môi trường của một văn phòng yên tĩnh điển hình.

260x260x260m³ Khổ in lớn
In bất cứ thứ gì bạn muốn

Giám sát thông minh: Đáp ứng đầy đủ mọi tiêu chí
Camera 720P: Giám sát AI theo thời gian thực
Thuật toán do hãng tự phát triển kết hợp với camera 720P giúp phát hiện các bất thường và thông báo cho người dùng ngay lập tức.


Bỏ qua sản phẩm lỗi
Hệ thống tự động bỏ qua các chi tiết in bị lỗi để duy trì hiệu suất và tránh làm gián đoạn quá trình in.

Tự động tiếp tục, tự động khôi phục
Anycubic Kobra X có thể In lại khi mất điện. Sau khi có điện trở lại, máy sẽ tự động khôi phục và tiếp tục in từ điểm dừng trước đó, đảm bảo quá trình in không bị ảnh hưởng.

Hệ sinh thái in 3D của Anycubic

Anycubic Slicer
Phần mềm Anycubic Slicer được cài sẵn các bộ tham số cho nhiều loại vật liệu khác nhau, giúp tương thích tốt với các thương hiệu vật liệu in phổ biến trên thị trường. Chỉ với một lần nhấp chuột, bạn có thể dễ dàng đạt được kết quả in ổn định và chất lượng cao.

Hỗ Trợ Mạng Kép
Hỗ trợ Wi-Fi hai băng tần (2.4G / 5G) cùng kết nối LAN. Nhiều tùy chọn kết nối giúp đường truyền tệp ổn định và đáng tin cậy.

Anycubic APP
Theo dõi quá trình in của bạn ở bất cứ đâu với ứng dụng Anycubic. Sử dụng tính năng xem từ xa để kiểm tra tiến độ theo thời gian thực hoặc ghi lại và chia sẻ hành trình in của bạn với tính năng chụp ảnh tua nhanh (time-lapse) tích hợp sẵn.

Bảo Vệ Quyền Riêng Tư
Anycubic Kobra X cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa nền tảng đám mây IoT và chế độ mạng LAN với bảo mật hai lớp giúp bảo vệ an toàn dữ liệu và quyền riêng tư của bạn.
Anycubic Kobra X Trong Hộp Có Gì?
- Khung gantry (khung trục máy)
- Đế máy in
- Dây nguồn
- Trục giá đỡ cuộn filament (4 cái)
- Giá đỡ cuộn filament (2 cái)
- Gạt làm sạch đầu phun & vít M3×8 (1 cái)
- Vít M5×30 (8 cái)
- Kẹp giữ dây cáp (1 cái)
- Ống PTFE / ống Teflon (4 cái)
- Mẫu filament
- Mỡ bôi trơn
- Kim vệ sinh đầu phun
- Bộ lục giác 4.0 / 2.5 / 2.0 & nam châm
- Nắp trang trí (2 cái)
- Nắp che dây cáp
- Tấm bàn in (Printing Plate)
- Cọ bôi keo
- Sách hướng dẫn sử dụng

Tham khảo bài viết so sánh Anycubic Kobra X và Bambu Lab A1 của Meme 3D: Tại Đây
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Anycubic Kobra X
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Hiệu suất in ấn | |
| Khả năng in đa màu | Mặc định 4 màu (có thể mở rộng lên đến 19 màu) |
| Thể tích in | 260 x 260 x 260 mm³ |
| Tốc độ in | Khuyên dùng: 300 mm/s; Tối đa: 600 mm/s |
| Gia tốc | Khuyên dùng: 10,000 mm/s²; Tối đa: 20,000 mm/s² |
| Vật liệu hỗ trợ | PLA, PETG, TPU, PVA, PLA-CF, PETG-CF, ASA |
Hệ thống đầu phun & Bàn nhiệt
| Nhiệt độ đầu phun tối đa | 300°C |
| Kích thước vòi phun | Tiêu chuẩn 0.4 mm (hỗ trợ thay đổi 0.25 / 0.6 / 0.8 mm) |
| Chất liệu đầu phun | Thép cứng (Hardened Steel) |
| Nhiệt độ bàn nhiệt tối đa | 100°C |
| Bề mặt bàn in | Tấm thép lò xo PEI (PEI Spring Steel) |
Hệ Điều Hành Và Tính Năng
| Hệ điều hành | Kobra OS |
| Loại máy đùn | Truyền động trực tiếp (Direct Drive) |
| Cân bàn tự động | LeviQ 3.0 (Tự động cân bằng và chỉnh Z-Offset) |
| Tính năng thông minh | Phát hiện rối nhựa, Cảm biến hết nhựa, AI Spaghetti Detection (Phát hiện lỗi in), Object-Skip (Bỏ qua vật thể lỗi) |
| Khôi phục khi mất điện | Có hỗ trợ |
Trải nghiệm người dùng
| Độ ồn | ≤ 48dB |
| Camera giám sát | Camera HD tiêu chuẩn (hỗ trợ 720P) |
| Phương thức điều khiển | Qua màn hình máy in, Phần mềm Slicer, Anycubic APP, USB |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Anh, Trung, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Nga, Nhật |
| Kích thước máy | 455.4 x 445.3 x 461.3 mm³ |
| Trọng lượng máy | ~9.5kg (Kobra X) |
So sánh nhanh: Anycubic Kobra X vs Kobra 3 V2
| Đặc tính | Anycubic Kobra X | Anycubic Kobra 3 V2 |
| Hiệu suất in ấn | ||
| Khả năng in đa màu | Mặc định 4 màu (mở rộng tới 19) | Bán rời (có hỗ trợ) |
| Thể tích in | 260 x 260 x 260 mm³ | 255 x 255 x 260 mm³ |
| Vật liệu hỗ trợ | PLA/PETG/TPU/PVA/PLA-CF/PETG-CF/ASA | PLA/PETG/TPU |
| Tốc độ in (Max) | 600 mm/s | 600 mm/s |
| Gia tốc (Max) | 20,000 mm/s² | 20,000 mm/s² |
| Hệ thống đầu phun & Bàn nhiệt | ||
| Vòi phun (Nozzle) | Thép cứng (Hardened Steel) | Tiêu chuẩn |
| Kích thước đầu phun | 0.25 / 0.4 / 0.6 / 0.8 mm | 0.4 / 0.6 / 0.8 mm |
| Nhiệt độ bàn nhiệt | Tối đa 100°C | Tối đa 110°C |
| Thiết kế cơ khí (Motion System) | ||
| Trục X | Linear Rail (Ray trượt tuyến tính) | Dual Shaft Core + SG15 Bearings |
| Trục Y | Dual-Linear Rods | Dual Shaft Core + SG15 Bearings |
| Trục Z | Single Motor + Twin Guide Rods | Single Motor + Three Guide Rods |
| Hệ thống đùn nhựa | Direct Drive (Đùn trực tiếp) | Direct Drive (Đùn trực tiếp) |
| Trải nghiệm người dùng | ||
| Màn hình cảm ứng | 3.5-inch | 4.3-inch |
| Độ ồn | ≤ 48dB | (Không công bố cụ thể) |
| Camera theo dõi | HD Camera (720P) | HD Camera (720P) |
| Tính năng thông minh | LeviQ 3.0, AI Spaghetti, Object-Skip | LeviQ 3.0, AI Spaghetti, Object-Skip |
| Kích thước & Trọng lượng | ||
| Trọng lượng máy | ~9.5kg | 9.37kg |
| Kích thước máy | 455.4 x 445.3 x 461.3 mm³ | 452.9 x 504.7 x 483 mm³ |






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.