ABS
ABS là gì?
ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là một loại nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật phổ biến, thường được sử dụng để ép phun, làm vỏ sản phẩm tiêu dùng và các bộ phận chức năng. Trong in 3D, ABS là một loại Filament (nhựa in) được sử dụng rộng rãi vì nó kết hợp tốt giữa độ bền, độ dẻo dai và khả năng chịu nhiệt.
Hãy tham khảo bộ sưu tập nhựa in ABS của Bambu Lab!
Loại Filament | Tương thích Máy in | Tương thích Đầu phun (Nozzle) | Tương thích Bàn in (Build Plate) | Tương thích Phụ kiện |
ABS / ASA / PC / PC FR | Yêu cầu máy in có buồng kín; Không tương thích với máy in P1P / A1 | Tương thích với tất cả các đầu phun | Yêu cầu bôi keo; Không tương thích với Cool Plate | Không tương thích với AMS lite |
ASA Aero | Giống như trên | Khuyến nghị 0.4 mm; không khuyến nghị các kích thước đầu phun khác | Bàn in PEI Mịn có bôi keo; Không tương thích với Cool Plate | Giống như trên |

Đặc điểm
- Độ bền cơ học cao: Cung cấp khả năng chống va đập và độ bền tốt.
- Khả năng chịu nhiệt: ABS của Bambu có Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) khoảng 87 °C.
- Ứng dụng đa năng: Phù hợp cho các nguyên mẫu chức năng và bộ phận cấu trúc thay vì chỉ là các mô hình trang trí.
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) là gì?
Trong in 3D, Nhiệt độ biến dạng nhiệt đề cập đến nhiệt độ cụ thể mà tại đó nhựa bắt đầu mềm và mất đi hình dáng ban đầu dưới một tải trọng nhất định.

Kỹ thuật In
- Sấy khô:
- ABS có tính hút ẩm. Hãy sấy khô nhựa trước khi in.
- Bảo quản nó trong hộp kín hoặc trong hệ thống AMS cùng với gói hút ẩm.
- Nhựa bị ẩm có thể gây hỏng bản in.
Loại Filament | Lò nướng thông thường | Sấy bằng Bàn nhiệt | AMS HT |
ASA Aero | 80 °C × 8 giờ | 90–100 °C × 12 giờ | 80 °C × 12 giờ |
ABS / ASA / PC / PC FR | 75–85 °C × 8 giờ | 90–100 °C × 12 giờ | 80 °C × 12 giờ |
- Thiết lập Cắt lớp (Slicing):
- Chọn cấu hình nhựa tương ứng trong Bambu Studio.

- Thiết lập Máy in:
- Nhiệt độ Đầu phun: 260–270 °C
- Nhiệt độ Bàn in: Khoảng 65 °C để cải thiện độ bám dính của lớp đầu tiên.
- Môi trường: Sử dụng buồng in kín. Điều này giúp giảm hiện tượng cong vênh và nứt lớp do luồng gió hoặc chênh lệch nhiệt độ gây ra.
- Độ bám dính Bàn in: Sử dụng Bàn in PEI. Có thể xịt keo hoặc bôi keo lỏng nếu cần.
- Mẹo chống cong vênh: Đối với các mô hình lớn hoặc các mô hình cao mỏng, hãy bật viền ngoài (skirt/brim) hoặc giảm tốc độ in để giảm thiểu sự co rút của nhựa.

Các điểm Lưu ý
- ABS tỏa ra mùi khá rõ rệt trong quá trình in. Hãy đảm bảo thông gió tốt.
- Sau khi in, hãy để mô hình nguội gần đến nhiệt độ phòng trước khi gỡ ra. Điều này giúp ngăn ngừa biến dạng.
- ABS mang lại hiệu quả chi phí tốt. Tuy nhiên, nếu cần sử dụng ngoài trời lâu dài hoặc yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao hơn, hãy cân nhắc sử dụng ASA hoặc PC.

Mô hình Đề xuất
Desk Mount Headphone Holder / Mount / Clamp @Mistertech
ASA
ASA là gì?
ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) có thể được coi là vật liệu ABS được cải thiện về khả năng chống chịu thời tiết. Nó giữ nguyên độ bền và độ dẻo dai của ABS đồng thời cung cấp khả năng chống tia cực tím (UV), mưa và hóa chất tốt hơn. ASA ít bị ố vàng hoặc giòn vỡ khi sử dụng ngoài trời trong thời gian dài. ASA duy trì khả năng chống va đập và đặc tính gia công tương tự như ABS. Cả hai loại nhựa này đều tạo ra mùi trong quá trình in, nhưng ASA thường có mùi nhẹ hơn.
Hãy tham khảo bộ sưu tập nhựa in ASA của Bambu Lab!

Đặc điểm
- Độ bền và độ dẻo dai cao tương tự như ABS.
- Khả năng chống chịu thời tiết được cải thiện, bao gồm chống tia cực tím và chống lão hóa, ăn mòn hóa học.
- Thích hợp để sử dụng ngoài trời trong thời gian dài.
- Độ ổn định màu sắc tốt, giảm hiện tượng phai màu và ố vàng.

Các điểm Lưu ý
- ASA có mùi nhẹ hơn ABS, nhưng nó khó in hơn và vẫn có thể bị cong vênh.
- Hãy bôi keo lên Bàn in và đảm bảo thông gió tốt trong quá trình in.
- Bảo quản ASA trong môi trường khô ráo. Ưu điểm chính của nó là khả năng chống chịu thời tiết.
- Đối với các ứng dụng tiêu chuẩn trong nhà, không có yêu cầu về ngoài trời hoặc nhiệt độ cao, thường không cần thiết phải dùng ASA.
Mô hình Đề xuất
Bird House – PrintForNature @3D Paint Lab Makerworld
PC
PC là gì?
PC (Polycarbonate) là một loại nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật hiệu suất cao. Nó cung cấp độ bền cơ học cực cao, khả năng chống va đập xuất sắc và chịu nhiệt cực tốt. PC cũng có thể trong suốt, khiến nó phù hợp cho các bộ phận chức năng và cấu trúc, bao gồm cả các linh kiện truyền sáng. PC thường được sử dụng cho các bộ phận chức năng phải hoạt động trong những môi trường khắc nghiệt.
Hãy tham khảo bộ sưu tập nhựa in PC của Bambu Lab!

Đặc điểm
- Độ bền cơ học và khả năng chống va đập cực cao, vượt trội hơn cả ABS và ASA.
- Khả năng chịu nhiệt xuất sắc, thường trên 120 °C.
Các điểm Lưu ý
- PC yêu cầu khả năng vận hành cao từ máy in, bao gồm các thành phần chịu nhiệt độ cao và buồng in kín. Không khuyến nghị sử dụng các máy in khung hở.
- PC có tính hút ẩm rất cao. Hãy sấy khô nhựa thật kỹ trước khi in.
- Trong quá trình cắt lớp (slicing), hãy bật viền (skirt/brim), sử dụng tốc độ in thấp và tắt quạt làm mát bộ phận (part cooling).
- Do chi phí cao hơn và quá trình xử lý hậu kỳ khó khăn, PC không được khuyến nghị cho các mô hình trang trí. Nó phù hợp nhất cho các bộ phận chức năng đòi hỏi độ bền và khả năng chịu nhiệt tối đa.

Đề xuất So sánh và Lựa chọn giữa Ba loại
- Sử dụng trong nhà / Hiệu quả chi phí: Chọn ABS. Phù hợp cho các mô hình và bộ phận thông thường với yêu cầu hiệu suất vừa phải.
- Sử dụng ngoài trời / Chống chịu thời tiết: Chọn ASA. Được thiết kế để tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời, mưa và các điều kiện ngoài trời.
- Độ bền cao / Khả năng chịu nhiệt: Chọn PC. Tốt nhất cho các bộ phận cấu trúc và chức năng cấp công nghiệp, khi phần cứng máy in có hỗ trợ.
Nguyên tắc Lựa chọn Nhựa in: Các loại nhựa in có hiệu suất càng cao thường yêu cầu các điều kiện máy in càng khắt khe hơn, chẳng hạn như nhiệt độ cao hơn, buồng in kín và phải sấy khô nhựa thật kỹ lưỡng.
