Chế độ tốc độ (Speed Mode) là gì?
Speed Modes là các preset tốc độ đơn giản mà bạn có thể chọn, chẳng hạn như Silent Mode, Standard Mode, Sport Mode và Ludicrous Mode, như được hiển thị trong hình bên dưới. Chúng điều chỉnh (scale) toàn bộ tốc độ chuyển động trong quá trình in, mà không thay đổi các thiết lập chi tiết khác trong Bambu Studio.
Speed Modes có sẵn trong menu Control nằm ở phía bên trái giao diện. Xin lưu ý rằng các chế độ này chỉ có thể được chọn hoặc điều chỉnh khi một quá trình in đang diễn ra.

Khi chuẩn bị một bản in trong Bambu Studio hoặc Bambu Handy, một Profile bản in sẽ được chọn. Profile này xác định các tham số quan trọng như Layer Height, Wall Line Count, Infill Pattern và Speed Settings.
Các thiết lập tốc độ này hoạt động kết hợp với các tham số riêng của từng loại filament, bao gồm Maximum Volumetric Speed, Flow Dynamics, Cooling, v.v. Do các loại filament khác nhau có hành vi khác nhau khi được gia nhiệt và đùn ra, những yếu tố này cần được cân bằng cẩn thận. Để đơn giản hóa quá trình này, Bambu Lab cung cấp các profile đã được hiệu chuẩn sẵn cho các filament được hỗ trợ, đảm bảo chất lượng in tối ưu.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Speed Modes chỉ điều chỉnh tốc độ chuyển động tổng thể của máy. Các tham số riêng của filament vẫn giữ nguyên. Vì vậy, việc thay đổi Quick Speed Mode trong khi đang in có thể gây ra sự không khớp giữa các tham số đã được cấu hình trước và tốc độ máy đã được điều chỉnh.
Trong một số trường hợp, điều này có thể không gây ảnh hưởng rõ rệt đến bản in, nhưng trong một số tình huống khác, nó có thể ảnh hưởng đến cả chất lượng bề mặt và độ bền kết cấu của model.
Cách tốc độ thể tích (Volumetric Speed) hoạt động và tại sao nó là một yếu tố quan trọng khi lựa chọn các chế độ tốc độ
Tốc độ thể tích (volumetric speed) hay lưu lượng (flow rate) biểu thị thể tích filament được đùn ra theo thời gian, được tính bằng mm³/s. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm đường kính nozzle, độ rộng line (line width), chiều cao lớp (layer height), thiết kế hotend, đặc tính của filament và nhiệt độ nozzle. Tất cả các tham số này cùng nhau thiết lập một giới hạn trên, được gọi là tốc độ thể tích tối đa (maximum volumetric speed). Slicer sử dụng giá trị này để ngăn bạn đẩy nhiều nhựa qua hotend hơn mức nó có thể làm nóng chảy một cách ổn định, từ đó tránh hiện tượng thiếu nhựa (under-extrusion) hoặc lỗi in.
Mặc dù tốc độ thể tích có thể được tính bằng công thức dưới đây, nhưng tốc độ thể tích tối đa chỉ có thể được xác định thông qua thử nghiệm thực tế.
Volumetric flow (mm³/s) = Line Width (mm) × Layer Height (mm) × Print Speed (mm/s)
Layer height là chiều cao của mỗi lớp trong mô hình in 3D, trong khi line width là độ rộng của một đường filament nóng chảy được đùn ra từ nozzle trong quá trình in. Bạn có thể tìm hiểu thêm chi tiết về chiều cao lớp và chiều rộng lớp trên Bambu Wiki.

Trong một ví dụ thực tế, nếu bạn đang in với nozzle 0.4mm và sử dụng độ rộng line 0.45mm, chiều cao lớp 0.2mm với tốc độ 200mm/s, máy sẽ đùn ra 18mm³/s. Nếu giữ nguyên các thiết lập layer nhưng tăng tốc độ lên 300mm/s, kết quả sẽ là 27mm³/s.
Hãy tóm tắt các thông tin trên trong một bảng, luôn sử dụng chiều cao lớp 0.2mm và độ rộng line 0.45mm:

Việc thay đổi các chế độ tốc độ có ảnh hưởng lớn đến tốc độ thể tích, như đã được minh họa. Bây giờ chúng ta cần so sánh tốc độ thể tích thực tế với tốc độ thể tích tối đa cho từng trường hợp sử dụng.
Không cần thực hiện các thử nghiệm phức tạp với các loại filament, nozzle hay nhiệt độ khác nhau, tất cả những gì bạn cần làm là truy cập vào mục filament trong Bambu Studio (1), sau đó chọn vật liệu mong muốn (2) và nhấn để chỉnh sửa preset (3).

Sau đó, đảm bảo bạn đang ở tab sợi (4) và cuộn xuống hết cỡ (5) cho đến khi bạn tìm thấy Tốc độ thể tích tối đa (6).

Trên Bambu Lab H2C được trang bị Bambu PLA Basic, tốc độ thể tích tối đa được đặt ở mức 25 mm³/s. Giá trị này đại diện cho giới hạn đùn tối đa mà hotend và filament có thể duy trì một cách ổn định.
Trong quá trình slicing, nếu lưu lượng thể tích tính toán vượt quá giới hạn này – dù do tăng tốc độ in, tăng chiều cao lớp hay tăng độ rộng line – slicer sẽ tự động điều chỉnh bằng cách giảm tốc độ. Điều này đảm bảo rằng lưu lượng thực tế luôn nằm trong giới hạn tốc độ thể tích tối đa đã định, giúp tránh hiện tượng thiếu nhựa và duy trì chất lượng in.
Tuy nhiên, khi thay đổi Speed Mode trực tiếp trên màn hình máy in trong khi đang in, cơ chế bảo vệ này sẽ bị bỏ qua. Trong những trường hợp như vậy, giới hạn tốc độ thể tích tối đa sẽ không còn được áp dụng, và máy in có thể cố gắng đùn vật liệu với tốc độ vượt quá khả năng vật lý của nó.
Các vấn đề có thể xuất hiện khi thay đổi chế độ tốc độ (Speed Mode)
Việc chuyển đổi Speed Modes có thể dẫn đến nhiều vấn đề về chất lượng in nếu tốc độ thể tích tối đa bị vượt quá. Khi hotend không thể đáp ứng kịp nhu cầu lưu lượng tăng lên, hiện tượng thiếu nhựa (under-extrusion) (1) có thể xảy ra, tạo ra các khoảng trống trong model in.
Sự cân bằng giữa làm mát và tốc độ in cũng có thể bị phá vỡ, dẫn đến các overhang (2) yếu hoặc không đồng đều và hiệu suất bridge (3) kém.
Ngoài ra, sự thay đổi đột ngột về lưu lượng có thể ảnh hưởng đến cách filament nóng chảy, gây ra sự khác biệt về độ bóng bề mặt hoặc màu sắc (4). Cuối cùng, nếu filament không được nung chảy hoàn toàn, liên kết giữa các lớp có thể bị suy yếu (5), khiến chi tiết in kém bền hơn và dễ bị nứt.
Sự khác nhau giữa các dòng máy in
Tốc độ thể tích tối đa trên H2C khác nhau giữa hotend bên trái và bên phải, vì hotend quyết định tốc độ filament có thể được làm nóng chảy, còn extruder kiểm soát độ ổn định khi đẩy filament. Hotend bên trái của H2C, cũng như trên các máy H2D và H2S, là giống nhau, chỉ có hotend bên phải là riêng của H2C. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại tạo nên giới hạn vật lý về lượng vật liệu có thể được đùn ra mỗi giây.
Có hai biến thể chính của hotend được sử dụng trong dòng Bambu Lab H2C. Hình ảnh bên dưới cho thấy tốc độ thể tích tối đa được thiết lập trong Bambu Studio cho từng loại hotend.

Hotend cảm ứng của H2C còn nâng điều này lên một mức cao hơn. Với hotend tiêu chuẩn, nó có thể đạt 25 mm³/s với PLA Basic. Tuy nhiên, việc sử dụng hotend High Flow (HF) giúp tăng đáng kể khả năng nóng chảy nhờ vùng nóng chảy được cải tiến và thiết kế nhiệt tối ưu hơn. Với nozzle HF 0.4 mm, hotend cảm ứng H2C có thể đạt tới 40 mm³/s với PLA Basic, một bước nhảy lớn so với các dòng khác. Điều này cho phép in nhanh hơn nhiều mà vẫn duy trì độ bám dính giữa các lớp và độ đồng đều bề mặt.
Đối với người dùng sử dụng nozzle có đường kính lớn hơn (như 0.6 mm hoặc 0.8 mm), lợi ích càng rõ rệt hơn, vì hotend HF cho phép đùn các đường line rộng hơn mà không chạm đến giới hạn tốc độ thể tích tối đa.

Cách sử dụng đúng các chế độ tốc độ
Nếu bạn không chắc chắn về việc thay đổi chế độ tốc độ, hãy yên tâm rằng việc sử dụng chế độ tốc độ Tiêu chuẩn luôn đảm bảo chất lượng và độ chính xác tối đa. Việc thay đổi chế độ tốc độ đôi khi là cần thiết, hoặc để rút ngắn thời gian in tổng thể hoặc để giảm tiếng ồn khi hoạt động của máy in. Trong những trường hợp này, có một số hướng dẫn chúng ta có thể thực hiện để giảm thiểu tác động của việc thay đổi chế độ tốc độ.
Sử dụng chiều cao lớp in thấp hơn
Nhìn chung, chiều cao lớp in thấp hơn sẽ làm giảm tốc độ thể tích. Sử dụng công thức trên, duy trì tốc độ 200 mm/s và chiều rộng lớp 0,45 mm , việc giảm chiều cao lớp từ 0,2 xuống 0,16 mm sẽ dẫn đến giảm tốc độ thể tích từ 18 mm³/s xuống 14,4 mm³/s. Sự giảm này tạo ra một khoảng dự phòng cho tốc độ thể tích trong trường hợp tốc độ in được tăng lên. Hãy lặp lại bảng trên và so sánh các giá trị ở chiều cao lớp 0,2 mm với chiều cao lớp 0,16 mm.

Bằng cách giảm chiều cao lớp in, chúng tôi đã giữ cho chế độ Sport và Ludicrous nằm trong giới hạn tốc độ thể tích tối đa của máy H2S với nhựa Bambu PLA Basic, đảm bảo chất lượng in tốt. Ngoài ra, cần lưu ý rằng với chiều cao lớp in nhỏ, mô hình của bạn sẽ có độ phân giải tốt hơn nhiều.

Nhiệt độ Hotend
Nói chung, việc tăng nhiệt độ hotend thêm một vài độ, khoảng 5–10°C, có thể giúp máy có thêm một chút “dư địa” về tốc độ thể tích.
Khi thay đổi chế độ tốc độ, hãy kiểm tra model để phát hiện các dấu hiệu của thiếu nhựa (khoảng trống, thành yếu) hoặc độ bám dính giữa các lớp kém.
Trong trường hợp cuối cùng, có thể tăng nhiệt độ hotend thêm một vài độ để cố gắng duy trì quá trình đùn ở mức chấp nhận được nhằm hoàn thành bản in.
Loại filament
Một số loại filament chịu được việc thay đổi tốc độ đột ngột tốt hơn như PLA hoặc ABS thường có thể xử lý được. Ngược lại, các vật liệu như TPU hoặc PA-CF sẽ không hoạt động tốt khi thay đổi speed mode.
Hãy lưu ý điều này khi thay đổi speed mode, vì vật liệu đang sử dụng có thể hoàn toàn bị hỏng nếu chế độ tốc độ bị thay đổi.
Đường kính nozzle
Với đường kính nozzle lớn hơn, mỗi đường filament sẽ có tiết diện lớn hơn. Điều này có nghĩa là extruder có thể đẩy nhiều nhựa hơn qua nozzle với cùng tốc độ di chuyển của đầu in (toolhead).
Do lỗ nozzle rộng hơn, filament nóng chảy gặp ít lực cản hơn so với khi bị ép qua một lỗ nhỏ. Điều này cho phép hotend đạt được lưu lượng cao hơn trước khi chạm đến giới hạn của nó.
Tôi có nên thay đổi chế độ tốc độ không?
Bạn không chắc có nên điều chỉnh Chế độ Tốc độ hay không? Biểu đồ hướng dẫn sau đây cung cấp thông tin tham khảo chung giúp bạn quyết định khi nào nên chuyển đổi chế độ.

Khi nào nên sử dụng chế độ im lặng (Silent Mode)
Silent Mode là lựa chọn phù hợp khi bạn cần máy in hoạt động yên tĩnh nhất có thể, chẳng hạn như khi in qua đêm hoặc khi máy được đặt trong văn phòng hay không gian sinh hoạt. Chế độ này làm chậm chuyển động của đầu in (toolhead), giúp giảm tiếng ồn đồng thời cho filament nhiều thời gian hơn để nóng chảy và liên kết. Nhờ đó, Silent Mode không chỉ giúp máy hoạt động êm mà còn có thể mang lại chất lượng bề mặt tốt và độ bám dính giữa các lớp cao.
Khi nào nên sử dụng Chế độ tiêu chuẩn (Standard Mode)
Standard Mode là chế độ mặc định cân bằng cho hầu hết các bản in. Nó mang lại sự cân bằng tốt giữa tốc độ, chất lượng và độ ổn định. Nếu tiếng ồn không phải là vấn đề và chi tiết in yêu cầu độ chính xác và độ bền tốt, Standard Mode thường là lựa chọn an toàn nhất. Chế độ này duy trì các thiết lập tốc độ, làm mát và đùn đã được tinh chỉnh sẵn trong Bambu Studio cho từng loại vật liệu, đảm bảo chất lượng in ổn định trên nhiều loại model.
Khi nào nên sử dụng Chế độ Thể thao (Sport Mode)
Sport Mode được thiết kế cho các trường hợp cần thời gian in nhanh hơn nhưng vẫn phải đảm bảo chất lượng và chức năng của chi tiết. Nó đặc biệt hữu ích cho các chi tiết sử dụng thực tế, nguyên mẫu hoặc các model không yêu cầu bề mặt quá đẹp nhưng vẫn cần độ bền cơ học. Sport Mode tăng tốc độ in nhưng vẫn nằm trong giới hạn an toàn về đùn và làm mát, là lựa chọn tốt khi bạn muốn tiết kiệm thời gian mà vẫn đảm bảo tính sử dụng.
Khi nào nên sử dụng chế độ siêu tốc (Ludicrous Mode)
Ludicrous Mode ưu tiên tốc độ lên hàng đầu. Nó dành cho các model rất đơn giản hoặc nguyên mẫu khi mục tiêu chính là tạo ra chi tiết nhanh nhất có thể. Ở chế độ này, máy hoạt động ở tốc độ tối đa, có thể gây ra lỗi bề mặt, giảm độ chính xác chi tiết hoặc làm yếu liên kết giữa các lớp. Vì vậy, Ludicrous Mode chỉ nên dùng cho các chi tiết không yêu cầu về thẩm mỹ và độ bền, như bản in nháp hoặc mẫu thử nhanh.
Những điểm bạn cần ghi nhớ
Speed Modes là một công cụ mạnh mẽ trên các máy in Bambu Lab, nhưng cần được sử dụng một cách có ý thức. Luôn tuân thủ tốc độ thể tích tối đa (Maximum Volumetric Speed) của filament và hotend. Hãy ưu tiên Standard Mode để đảm bảo an toàn và độ ổn định, và chỉ sử dụng các chế độ nhanh hơn cho nguyên mẫu hoặc các hình học đơn giản. Luôn kiểm tra model để phát hiện các dấu hiệu suy giảm chất lượng, vì đó có thể là dấu hiệu cho thấy chế độ đã chọn quá “aggressive” so với vật liệu hoặc hình dạng model.
