Trong quá trình xử lý, có thể bạn sẽ cảm thấy bối rối: chính xác thì chức năng của tất cả những thông số ở phía bên trái giao diện chuẩn bị là gì? Tại sao một số người có thể cắt nhanh và sạch, trong khi thành phẩm của bạn lại bị cháy sạm hoặc thô ráp? Hay tại sao cùng một thiết kế, người khác có thể khắc với độ chi tiết và sắc nét cao, còn sản phẩm của bạn lại bị mờ?
Bí mật nằm ở những “thông số xử lý” tưởng chừng như không đáng kể đó. Việc thiết lập thông số không chỉ quyết định chất lượng cuối cùng của tác phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất xử lý và độ ổn định khi vận hành máy.

Trong chương này, chúng tôi sẽ liệt kê một số thông số thông dụng và giúp bạn hiểu một cách hệ thống các thông số then chốt đằng sau ba phương pháp xử lý chính (Laser, Cắt dao và Vẽ) trong Bambu Suite.
Trước khi bắt đầu, vui lòng vào menu “Preference” (Sở thích) và tích vào ô “Expert Mode” (Chế độ Chuyên gia). Thao tác này sẽ mở khóa thêm các thông số bổ sung trong Giao diện Chuẩn bị, giúp bạn có toàn bộ các tùy chọn để làm việc.

Thông số Xử lý Laser
Xử lý laser chủ yếu được sử dụng để khắc và cắt vật liệu. Việc tinh chỉnh các thông số liên quan đến cả công suất laser và chuyển động của đầu công cụ là chìa khóa để đạt được kết quả sạch sẽ, đồng nhất trên các loại vật liệu khác nhau. Dưới đây là một số thông số phổ biến nhất:
- Công suất (Power): Cường độ đầu ra của tia laser, được tính bằng tỷ lệ phần trăm công suất tối đa. Công suất cao hơn giúp tăng khả năng cắt và độ sâu khi khắc, nhưng cũng làm tăng nguy cơ vật liệu bị cháy sạm hoặc hóa than.

- Tốc độ (Speed): Tốc độ đầu laser di chuyển dọc theo đường dẫn (toolpath). Tốc độ cao giúp cải thiện hiệu suất nhưng có thể làm giảm độ sâu khắc và độ sắc nét của đường nét.

- Gia tốc (Acceleration): Tỉ lệ đầu laser tăng tốc, giảm tốc hoặc thay đổi hướng. Gia tốc thấp giúp giảm rung chấn và tiếng ồn của máy, nhưng có thể kéo dài tổng thời gian xử lý.
- Bật Tiêu cự Thấp (Lower Focus Enable): Đối với tính năng Cắt Laser (Laser Cut), tiêu điểm của tia laser mặc định nằm trên bề mặt vật liệu. Việc bật tùy chọn này sẽ dịch chuyển tiêu điểm xuống thấp hơn một chút so với điểm giữa, giúp tăng cường khả năng cắt (ví dụ: cắt xuyên qua vật liệu dày hơn hoặc tạo ra các cạnh mịn hơn).

- Hỗ trợ Khí & Tốc độ Khí (Air Assistant, Air Speed): Thổi một luồng khí vào khu vực cắt. Nó có thể thổi bay khói và mảnh vụn phát sinh trong quá trình khắc/cắt, giúp các cạnh sạch hơn và vết khắc chính xác hơn. Ngoài ra, nó còn giảm thiểu hiệu quả nguy cơ hỏa hoạn do nhiệt độ cao trong quá trình xử lý.

Chế độ Hình ảnh (Img Mode)
Trong xử lý laser, hình ảnh màu thường cần được chuyển đổi sang dạng đơn giản hơn — như đơn sắc (đen trắng) hoặc thang độ xám (grayscale). Bambu Suite cung cấp một số thiết lập sẵn cho mục đích này:
1. Thang độ xám (Grayscale)
Chế độ này chuyển đổi ảnh màu thành ảnh xám đơn kênh, chỉ giữ lại thông tin độ sáng. Mỗi điểm ảnh có giá trị từ 0 (đen thuần túy) đến 255 (trắng thuần túy). Hệ thống điều chỉnh công suất laser dựa trên quy tắc:
- Điểm ảnh có giá trị xám thấp (vùng tối, gần về 0) → đầu ra laser mạnh hơn (khắc sâu hơn).
- Điểm ảnh có giá trị xám cao (vùng sáng, gần về 255) → đầu ra laser yếu hơn (khắc nông hơn).
Phù hợp nhất cho: Ảnh chân dung và ảnh phong cảnh phong cách trắng đen.

2. Ngưỡng (Thresholding)
Chuyển đổi hình ảnh thành ảnh nhị phân (chỉ có đen và trắng thuần túy). Một giá trị ngưỡng được thiết lập:
- Độ sáng trên ngưỡng → Hiển thị màu trắng (không khắc laser).
- Độ sáng dưới ngưỡng → Hiển thị màu đen (áp dụng khắc laser).
- Phù hợp nhất cho: Đồ họa độ tương phản cao, cạnh sắc nét như mã QR, biểu tượng đơn giản, con dấu văn bản hoặc logo dạng đường viền.

3. Halftone (Bán sắc)
Kỹ thuật mô phỏng thang độ xám bằng các chấm có kích thước hoặc mật độ thay đổi.

Khi nhìn từ xa, các chấm này hòa trộn vào nhau tạo ra sự chuyển đổi sáng tối mượt mà.

Thuật toán Dithering (Phân sắc/Tán sắc)
Giúp giảm hiệu ứng “phân tầng” (banding) thô ráp do thay đổi tông màu đột ngột. Trong Bambu Suite, các thuật toán sau có sẵn:

Thuật toán | Trường hợp sử dụng |
Floyd | Kết quả ổn định cho ảnh có chi tiết vừa phải. Có thể tạo hiệu ứng gợn sóng với ảnh quá phức tạp. |
Stucki | Phù hợp cho khắc khổ lớn hoặc độ phân giải cao, mang lại kết quả tự nhiên cho ảnh nhiều chi tiết. |
Jarvis | Tạo hiệu ứng thị giác mềm mại ở vùng chuyển sắc. Lựa chọn hàng đầu cho người yêu cầu độ trung thực màu cao. |
Bayer | Xử lý nhanh, có tính lặp lại. Lý tưởng cho kiểu khắc cách điệu, phong cách retro hoặc trang trí. |
Atkinson | Phân bổ chấm đồng đều, phù hợp cho truyện tranh trắng đen, pixel-art và hình vẽ tay. |
Sierra | Giữ chi tiết tốt, cân bằng giữa độ trung thực và hiệu suất xử lý. |
Thông số Xử lý Cắt Dao (Blade-Cutting)
Lý tưởng để cắt chính xác các vật liệu mềm như giấy, da và xốp.
- Áp lực (Pressure): Lực nhấn xuống của lưỡi dao, tính bằng grams-force (gF). (1 gF ≈ 0.0098 N).
- Bù áp lực (Pressure Compensation): Tinh chỉnh sự phân bổ áp lực để cải thiện độ hoàn thiện của vết cắt và sự mịn màng của cạnh.

- Số lượt (Pass): Số lần lưỡi dao lặp lại cùng một đường cắt. Vật liệu dày hoặc dai có thể cần nhiều lượt để cắt đứt hoàn toàn.
- Tốc độ (Speed): Tốc độ di chuyển của đầu công cụ. Tốc độ cao tăng hiệu suất nhưng có thể giảm độ chính xác.
- Hình bên trong trước (Inner Shape First): Cắt các hình bên trong trước khi cắt đường viền ngoài để ngăn vật liệu bị xê dịch gây lệch hoặc hỏng vết cắt.

- Áp lực Cắt (Cut Through Pressure): Thiết lập áp lực đủ để xuyên qua hoàn toàn vật liệu (hoặc tất cả các lớp). Thường dùng làm nhãn dán (sticker).

- Kích thước vùng nhỏ (Small Area Size): Thiết lập ngưỡng kích thước — bất kỳ hình nào có cả chiều rộng và chiều cao nhỏ hơn ngưỡng sẽ bị bỏ qua.
- Áp lực khi Xoay (Turning Pressure): Áp lực riêng áp dụng khi lưỡi dao đi đến các khúc cua gấp hoặc góc nhọn.
Thông số Xử lý Vẽ (Drawing)
- Hướng vẽ (Drawing Direction):
- Không giới hạn (No limit): Hệ thống tự động chọn đường dẫn hiệu quả nhất dựa trên khoảng cách.
- Hướng vẽ tay (Handwriting): Mô phỏng luồng viết tay tự nhiên, vẽ từ trên xuống dưới và từ trái sang phải.

- Kiểu kết thúc nét vẽ (Drawing Endtype):
- Bình thường (Normal): Bút nhấc lên sau khi nối điểm kết thúc với điểm bắt đầu. Phù hợp cho minh họa chung.
- Sắc nét (Sharp): Bút nhấc lên hơi sớm trước khi đường dẫn kết thúc, tạo ra đầu nhọn. Giúp ngăn mực bị đọng hoặc nhòe, đặc biệt với bút màu nước.

Bằng cách nắm vững các thông số cốt lõi này, bạn đã tiến gần hơn một bước đến việc đạt được kết quả xử lý chính xác và hiệu quả. Mỗi thiết lập đóng vai trò như một “mã lệnh” trong cuộc đối thoại giữa máy và vật liệu của bạn. Hãy thiết lập đúng các mã này, và hiệu suất của máy sẽ căn chỉnh hoàn hảo với tầm nhìn sáng tạo của bạn.
